| số nhiều | ladybirds |
ladybird beetle
bọ cánh cứng
ladybirds have black spots on their red wing covers.
bọ cánh cứng có những đốm đen trên cánh màu đỏ của chúng.
Therefore, the ladybird beetle could be considered as a potential biocontrol agent in controlling the pine mealybug in practice.
Do đó, bọ cánh cứng bảy chấm có thể được coi là một tác nhân kiểm soát sinh học tiềm năng trong việc kiểm soát rệp sáp thông.
The children were excited to find a ladybird in the garden.
Những đứa trẻ rất vui khi tìm thấy một con bọ cánh cứng trong vườn.
Ladybirds are beneficial insects that help control pests in gardens.
Bọ cánh cứng là những loài côn trùng có lợi giúp kiểm soát sâu bệnh trong vườn.
She wore a ladybird brooch on her dress.
Cô ấy đeo một chiếc broach hình bọ cánh cứng trên váy của mình.
Ladybirds are known for their bright red color and black spots.
Bọ cánh cứng nổi tiếng với màu đỏ tươi và những đốm đen.
The children learned about the life cycle of a ladybird in school.
Những đứa trẻ đã học về vòng đời của một con bọ cánh cứng ở trường.
The ladybird landed on a leaf and began to crawl slowly.
Con bọ cánh cứng đậu trên một chiếc lá và bắt đầu bò chậm rãi.
She had a collection of ladybird-themed items in her room.
Cô ấy có một bộ sưu tập các vật phẩm chủ đề bọ cánh cứng trong phòng của mình.
The ladybird is also known as a ladybug in North America.
Bọ cánh cứng còn được gọi là ladybug ở Bắc Mỹ.
The ladybird larvae feed on aphids to grow into adults.
Ấu trùng bọ cánh cứng ăn rệp để lớn lên thành người lớn.
The ladybird is considered a symbol of good luck in many cultures.
Bọ cánh cứng được coi là biểu tượng của may mắn trong nhiều nền văn hóa.
ladybird beetle
bọ cánh cứng
ladybirds have black spots on their red wing covers.
bọ cánh cứng có những đốm đen trên cánh màu đỏ của chúng.
Therefore, the ladybird beetle could be considered as a potential biocontrol agent in controlling the pine mealybug in practice.
Do đó, bọ cánh cứng bảy chấm có thể được coi là một tác nhân kiểm soát sinh học tiềm năng trong việc kiểm soát rệp sáp thông.
The children were excited to find a ladybird in the garden.
Những đứa trẻ rất vui khi tìm thấy một con bọ cánh cứng trong vườn.
Ladybirds are beneficial insects that help control pests in gardens.
Bọ cánh cứng là những loài côn trùng có lợi giúp kiểm soát sâu bệnh trong vườn.
She wore a ladybird brooch on her dress.
Cô ấy đeo một chiếc broach hình bọ cánh cứng trên váy của mình.
Ladybirds are known for their bright red color and black spots.
Bọ cánh cứng nổi tiếng với màu đỏ tươi và những đốm đen.
The children learned about the life cycle of a ladybird in school.
Những đứa trẻ đã học về vòng đời của một con bọ cánh cứng ở trường.
The ladybird landed on a leaf and began to crawl slowly.
Con bọ cánh cứng đậu trên một chiếc lá và bắt đầu bò chậm rãi.
She had a collection of ladybird-themed items in her room.
Cô ấy có một bộ sưu tập các vật phẩm chủ đề bọ cánh cứng trong phòng của mình.
The ladybird is also known as a ladybug in North America.
Bọ cánh cứng còn được gọi là ladybug ở Bắc Mỹ.
The ladybird larvae feed on aphids to grow into adults.
Ấu trùng bọ cánh cứng ăn rệp để lớn lên thành người lớn.
The ladybird is considered a symbol of good luck in many cultures.
Bọ cánh cứng được coi là biểu tượng của may mắn trong nhiều nền văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay