| số nhiều | cognacs |
will you have a cognac?.
Bạn có muốn uống một ly cognac không?
A cognac before bed is one of our little nightly rituals.
Uống cognac trước khi đi ngủ là một trong những nghi thức buổi tối nhỏ bé của chúng tôi.
sipping cognac by the fireplace
Nhấm nháp cognac bên lò sưởi.
enjoying cognac with a good cigar
Thưởng thức cognac với một điếu xì gà ngon.
a bottle of fine cognac
Một chai cognac hảo hạng.
cognac pairs well with dark chocolate
Cognac rất hợp với sô cô la đen.
cognac is often used in cooking
Cognac thường được sử dụng trong nấu ăn.
a glass of aged cognac
Một ly cognac ủ lâu năm.
cognac is a type of brandy
Cognac là một loại rượu brandy.
cognac is aged in oak barrels
Cognac được ủ trong thùng gỗ sồi.
toasting with cognac at a celebration
Nâng ly chúc mừng với cognac tại một buổi lễ.
cognac is a popular after-dinner drink
Cognac là một loại đồ uống sau bữa tối phổ biến.
will you have a cognac?.
Bạn có muốn uống một ly cognac không?
A cognac before bed is one of our little nightly rituals.
Uống cognac trước khi đi ngủ là một trong những nghi thức buổi tối nhỏ bé của chúng tôi.
sipping cognac by the fireplace
Nhấm nháp cognac bên lò sưởi.
enjoying cognac with a good cigar
Thưởng thức cognac với một điếu xì gà ngon.
a bottle of fine cognac
Một chai cognac hảo hạng.
cognac pairs well with dark chocolate
Cognac rất hợp với sô cô la đen.
cognac is often used in cooking
Cognac thường được sử dụng trong nấu ăn.
a glass of aged cognac
Một ly cognac ủ lâu năm.
cognac is a type of brandy
Cognac là một loại rượu brandy.
cognac is aged in oak barrels
Cognac được ủ trong thùng gỗ sồi.
toasting with cognac at a celebration
Nâng ly chúc mừng với cognac tại một buổi lễ.
cognac is a popular after-dinner drink
Cognac là một loại đồ uống sau bữa tối phổ biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay