cognac

[Mỹ]/'kɒnjæk/
[Anh]/ˈkonˌjæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại rượu vang nho mạnh được sản xuất tại Pháp, với hương vị độc đáo
Word Forms
số nhiềucognacs

Câu ví dụ

will you have a cognac?.

Bạn có muốn uống một ly cognac không?

A cognac before bed is one of our little nightly rituals.

Uống cognac trước khi đi ngủ là một trong những nghi thức buổi tối nhỏ bé của chúng tôi.

sipping cognac by the fireplace

Nhấm nháp cognac bên lò sưởi.

enjoying cognac with a good cigar

Thưởng thức cognac với một điếu xì gà ngon.

a bottle of fine cognac

Một chai cognac hảo hạng.

cognac pairs well with dark chocolate

Cognac rất hợp với sô cô la đen.

cognac is often used in cooking

Cognac thường được sử dụng trong nấu ăn.

a glass of aged cognac

Một ly cognac ủ lâu năm.

cognac is a type of brandy

Cognac là một loại rượu brandy.

cognac is aged in oak barrels

Cognac được ủ trong thùng gỗ sồi.

toasting with cognac at a celebration

Nâng ly chúc mừng với cognac tại một buổi lễ.

cognac is a popular after-dinner drink

Cognac là một loại đồ uống sau bữa tối phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay