cognate

[Mỹ]/'kɒgneɪt/
[Anh]/'kɑɡnet/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. xuất phát từ cùng một nguồn gốc; có cùng nguồn gốc ngôn ngữ
n. một người có quan hệ huyết thống; một từ có liên quan về nguồn gốc
Các dạng của từ
số nhiềucognates

Cụm từ & Cách kết hợp

cognate languages

ngôn ngữ cùng hệ

cognate words

từ cùng hệ

cognate evolution

sự tiến hóa của từ cùng hệ

Câu ví dụ

Physics and astronomy are cognate sciences.

Vật lý và thiên văn học là những khoa học liên quan.

the term is obviously cognate with the Malay segan .

thuật ngữ rõ ràng là có quan hệ họ hàng với 'segan' trong tiếng Mã Lai.

cognate subjects such as physics and chemistry.

các môn học có quan hệ họ hàng như vật lý và hóa học.

The study of petrology, mineralogy and geochemistry suggests that augite latite and augite monzonite are cognate, belonging to the upper and root parts of the volcanic dome respectively.

Nghiên cứu về địa chất đá, khoáng vật học và địa hóa học cho thấy augite latite và augite monzonite có quan hệ họ hàng, thuộc về phần trên và phần gốc của mái vòm núi lửa tương ứng.

English and German are cognate languages.

Tiếng Anh và tiếng Đức là những ngôn ngữ có quan hệ họ hàng.

The word 'brother' in English is cognate with 'bruder' in German.

Từ 'brother' trong tiếng Anh có quan hệ họ hàng với 'bruder' trong tiếng Đức.

Spanish and Italian have many cognate words due to their shared Latin roots.

Tiếng Tây Ban Nha và tiếng Ý có nhiều từ có quan hệ họ hàng do có chung nguồn gốc Latinh.

Cognate languages often share similar vocabulary and grammar structures.

Các ngôn ngữ có quan hệ họ hàng thường chia sẻ từ vựng và cấu trúc ngữ pháp tương tự.

The cognate relationship between French and Portuguese is evident in their linguistic similarities.

Mối quan hệ có quan hệ họ hàng giữa tiếng Pháp và tiếng Bồ Đào Nha thể hiện rõ ở những điểm tương đồng về ngôn ngữ của chúng.

Knowing Latin can help you recognize cognates in many European languages.

Việc biết tiếng Latinh có thể giúp bạn nhận ra các từ có quan hệ họ hàng trong nhiều ngôn ngữ châu Âu.

The teacher explained how cognate words can assist in learning a new language.

Giáo viên giải thích cách các từ có quan hệ họ hàng có thể giúp học một ngôn ngữ mới.

Cognate languages often have a shared history that influences their linguistic development.

Các ngôn ngữ có quan hệ họ hàng thường có chung lịch sử ảnh hưởng đến sự phát triển ngôn ngữ của chúng.

Russian and Ukrainian are cognate languages with many similarities in vocabulary and grammar.

Tiếng Nga và tiếng Ukraina là những ngôn ngữ có quan hệ họ hàng với nhiều điểm tương đồng về từ vựng và ngữ pháp.

Understanding cognates can make it easier to decipher unfamiliar words in a foreign language.

Hiểu các từ có quan hệ họ hàng có thể giúp bạn dễ dàng giải mã các từ không quen thuộc trong một ngôn ngữ nước ngoài hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay