cognizing reality
nhận thức về thực tế
cognizing self
nhận thức về bản thân
cognizing truth
nhận thức về sự thật
cognizing differences
nhận thức về sự khác biệt
cognizing emotions
nhận thức về cảm xúc
cognizing potential
nhận thức về tiềm năng
cognizing patterns
nhận thức về các khuôn mẫu
cognizing change
nhận thức về sự thay đổi
cognizing context
nhận thức về bối cảnh
cognizing value
nhận thức về giá trị
cognizing the importance of teamwork is essential for success.
Việc nhận thức được tầm quan trọng của tinh thần đồng đội là điều cần thiết để thành công.
she found it challenging to cognize the complexities of the situation.
Cô thấy khó khăn trong việc nhận thức được sự phức tạp của tình huống.
cognizing his strengths helped him build confidence.
Việc nhận thức được điểm mạnh của bản thân đã giúp anh ấy xây dựng sự tự tin.
cognizing different perspectives can lead to better solutions.
Việc nhận thức được những quan điểm khác nhau có thể dẫn đến những giải pháp tốt hơn.
cognizing the benefits of meditation improved her mental health.
Việc nhận thức được những lợi ích của thiền định đã cải thiện sức khỏe tinh thần của cô ấy.
he struggled with cognizing the underlying issues in the project.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc nhận thức được những vấn đề cốt lõi trong dự án.
cognizing the cultural differences is crucial in international relations.
Việc nhận thức được những khác biệt về văn hóa là rất quan trọng trong quan hệ quốc tế.
cognizing the risks involved can help in making informed decisions.
Việc nhận thức được những rủi ro liên quan có thể giúp đưa ra những quyết định sáng suốt.
she is cognizing her emotions better through therapy.
Cô ấy đang nhận thức được cảm xúc của mình tốt hơn thông qua liệu pháp.
cognizing the needs of others fosters empathy.
Việc nhận thức được nhu cầu của người khác thúc đẩy sự đồng cảm.
cognizing reality
nhận thức về thực tế
cognizing self
nhận thức về bản thân
cognizing truth
nhận thức về sự thật
cognizing differences
nhận thức về sự khác biệt
cognizing emotions
nhận thức về cảm xúc
cognizing potential
nhận thức về tiềm năng
cognizing patterns
nhận thức về các khuôn mẫu
cognizing change
nhận thức về sự thay đổi
cognizing context
nhận thức về bối cảnh
cognizing value
nhận thức về giá trị
cognizing the importance of teamwork is essential for success.
Việc nhận thức được tầm quan trọng của tinh thần đồng đội là điều cần thiết để thành công.
she found it challenging to cognize the complexities of the situation.
Cô thấy khó khăn trong việc nhận thức được sự phức tạp của tình huống.
cognizing his strengths helped him build confidence.
Việc nhận thức được điểm mạnh của bản thân đã giúp anh ấy xây dựng sự tự tin.
cognizing different perspectives can lead to better solutions.
Việc nhận thức được những quan điểm khác nhau có thể dẫn đến những giải pháp tốt hơn.
cognizing the benefits of meditation improved her mental health.
Việc nhận thức được những lợi ích của thiền định đã cải thiện sức khỏe tinh thần của cô ấy.
he struggled with cognizing the underlying issues in the project.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc nhận thức được những vấn đề cốt lõi trong dự án.
cognizing the cultural differences is crucial in international relations.
Việc nhận thức được những khác biệt về văn hóa là rất quan trọng trong quan hệ quốc tế.
cognizing the risks involved can help in making informed decisions.
Việc nhận thức được những rủi ro liên quan có thể giúp đưa ra những quyết định sáng suốt.
she is cognizing her emotions better through therapy.
Cô ấy đang nhận thức được cảm xúc của mình tốt hơn thông qua liệu pháp.
cognizing the needs of others fosters empathy.
Việc nhận thức được nhu cầu của người khác thúc đẩy sự đồng cảm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay