appreciating the view
đánh giá cao cảnh đẹp
appreciating your help
đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn
appreciated gift
quà được đánh giá cao
appreciating the effort
đánh giá cao nỗ lực
deeply appreciating
đánh giá cao sâu sắc
appreciating the music
đánh giá cao âm nhạc
appreciated gesture
nghĩa cử được đánh giá cao
appreciating the food
đánh giá cao món ăn
appreciating the opportunity
đánh giá cao cơ hội
appreciating the kindness
đánh giá cao sự tốt bụng
i'm appreciating the beautiful sunset over the ocean.
Tôi đang đánh giá cao cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên biển.
we're appreciating the team's hard work and dedication.
Chúng tôi đang đánh giá cao sự làm việc chăm chỉ và tận tâm của đội ngũ.
she's appreciating the opportunity to learn a new skill.
Cô ấy đang đánh giá cao cơ hội học một kỹ năng mới.
he's appreciating the support he received from his family.
Anh ấy đang đánh giá cao sự hỗ trợ mà anh ấy nhận được từ gia đình.
they're appreciating the delicious meal at the restaurant.
Họ đang đánh giá cao bữa ăn ngon miệng tại nhà hàng.
i'm appreciating the kindness of the strangers we met.
Tôi đang đánh giá cao sự tốt bụng của những người xa lạ mà chúng tôi đã gặp.
we're appreciating the peaceful atmosphere of the garden.
Chúng tôi đang đánh giá cao không khí yên bình của khu vườn.
she's appreciating the historical significance of the landmark.
Cô ấy đang đánh giá cao ý nghĩa lịch sử của địa danh.
he's appreciating the challenge of solving the complex problem.
Anh ấy đang đánh giá cao thử thách giải quyết vấn đề phức tạp.
i'm appreciating the chance to spend time with loved ones.
Tôi đang đánh giá cao cơ hội dành thời gian cho những người thân yêu.
we're appreciating the vibrant colors of the autumn leaves.
Chúng tôi đang đánh giá cao những màu sắc rực rỡ của lá mùa thu.
she's appreciating the intricate details of the artwork.
Cô ấy đang đánh giá cao những chi tiết phức tạp của tác phẩm nghệ thuật.
appreciating the view
đánh giá cao cảnh đẹp
appreciating your help
đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn
appreciated gift
quà được đánh giá cao
appreciating the effort
đánh giá cao nỗ lực
deeply appreciating
đánh giá cao sâu sắc
appreciating the music
đánh giá cao âm nhạc
appreciated gesture
nghĩa cử được đánh giá cao
appreciating the food
đánh giá cao món ăn
appreciating the opportunity
đánh giá cao cơ hội
appreciating the kindness
đánh giá cao sự tốt bụng
i'm appreciating the beautiful sunset over the ocean.
Tôi đang đánh giá cao cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên biển.
we're appreciating the team's hard work and dedication.
Chúng tôi đang đánh giá cao sự làm việc chăm chỉ và tận tâm của đội ngũ.
she's appreciating the opportunity to learn a new skill.
Cô ấy đang đánh giá cao cơ hội học một kỹ năng mới.
he's appreciating the support he received from his family.
Anh ấy đang đánh giá cao sự hỗ trợ mà anh ấy nhận được từ gia đình.
they're appreciating the delicious meal at the restaurant.
Họ đang đánh giá cao bữa ăn ngon miệng tại nhà hàng.
i'm appreciating the kindness of the strangers we met.
Tôi đang đánh giá cao sự tốt bụng của những người xa lạ mà chúng tôi đã gặp.
we're appreciating the peaceful atmosphere of the garden.
Chúng tôi đang đánh giá cao không khí yên bình của khu vườn.
she's appreciating the historical significance of the landmark.
Cô ấy đang đánh giá cao ý nghĩa lịch sử của địa danh.
he's appreciating the challenge of solving the complex problem.
Anh ấy đang đánh giá cao thử thách giải quyết vấn đề phức tạp.
i'm appreciating the chance to spend time with loved ones.
Tôi đang đánh giá cao cơ hội dành thời gian cho những người thân yêu.
we're appreciating the vibrant colors of the autumn leaves.
Chúng tôi đang đánh giá cao những màu sắc rực rỡ của lá mùa thu.
she's appreciating the intricate details of the artwork.
Cô ấy đang đánh giá cao những chi tiết phức tạp của tác phẩm nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay