work cohesively
làm việc gắn kết
function cohesively
hoạt động gắn kết
team cohesively
làm việc nhóm gắn kết
operate cohesively
vận hành gắn kết
collaborate cohesively
hợp tác gắn kết
communicate cohesively
giao tiếp gắn kết
integrate cohesively
tích hợp gắn kết
present cohesively
trình bày gắn kết
develop cohesively
phát triển gắn kết
plan cohesively
lập kế hoạch gắn kết
they worked cohesively to complete the project on time.
họ đã làm việc một cách gắn kết để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
the team members communicated cohesively during the meeting.
các thành viên trong nhóm đã giao tiếp một cách gắn kết trong cuộc họp.
all departments must function cohesively for the company to succeed.
tất cả các phòng ban phải hoạt động gắn kết để công ty thành công.
the story was told cohesively, making it easy to follow.
câu chuyện được kể một cách gắn kết, dễ theo dõi.
we need to present our ideas cohesively to impress the client.
chúng ta cần trình bày ý tưởng của mình một cách gắn kết để gây ấn tượng với khách hàng.
her thoughts were expressed cohesively in the essay.
những suy nghĩ của cô ấy được thể hiện một cách gắn kết trong bài luận.
the design elements work cohesively to create a stunning visual.
các yếu tố thiết kế hoạt động gắn kết để tạo ra một hình ảnh ấn tượng.
the community came together cohesively to support the charity event.
cộng đồng đã cùng nhau gắn kết để hỗ trợ sự kiện từ thiện.
the plan was executed cohesively, leading to successful results.
kế hoạch đã được thực hiện một cách gắn kết, dẫn đến kết quả thành công.
they developed a cohesively structured curriculum for the students.
họ đã phát triển một chương trình giảng dạy được cấu trúc gắn kết cho học sinh.
work cohesively
làm việc gắn kết
function cohesively
hoạt động gắn kết
team cohesively
làm việc nhóm gắn kết
operate cohesively
vận hành gắn kết
collaborate cohesively
hợp tác gắn kết
communicate cohesively
giao tiếp gắn kết
integrate cohesively
tích hợp gắn kết
present cohesively
trình bày gắn kết
develop cohesively
phát triển gắn kết
plan cohesively
lập kế hoạch gắn kết
they worked cohesively to complete the project on time.
họ đã làm việc một cách gắn kết để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
the team members communicated cohesively during the meeting.
các thành viên trong nhóm đã giao tiếp một cách gắn kết trong cuộc họp.
all departments must function cohesively for the company to succeed.
tất cả các phòng ban phải hoạt động gắn kết để công ty thành công.
the story was told cohesively, making it easy to follow.
câu chuyện được kể một cách gắn kết, dễ theo dõi.
we need to present our ideas cohesively to impress the client.
chúng ta cần trình bày ý tưởng của mình một cách gắn kết để gây ấn tượng với khách hàng.
her thoughts were expressed cohesively in the essay.
những suy nghĩ của cô ấy được thể hiện một cách gắn kết trong bài luận.
the design elements work cohesively to create a stunning visual.
các yếu tố thiết kế hoạt động gắn kết để tạo ra một hình ảnh ấn tượng.
the community came together cohesively to support the charity event.
cộng đồng đã cùng nhau gắn kết để hỗ trợ sự kiện từ thiện.
the plan was executed cohesively, leading to successful results.
kế hoạch đã được thực hiện một cách gắn kết, dẫn đến kết quả thành công.
they developed a cohesively structured curriculum for the students.
họ đã phát triển một chương trình giảng dạy được cấu trúc gắn kết cho học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay