it cannot be coincidental that these years were a time of important new developments.
Không thể nào là sự trùng hợp ngẫu nhiên khi những năm này là thời điểm có những phát triển quan trọng mới.
it's convenient that his plan is coincidental with the group's closure.
Thật tiện lợi khi kế hoạch của anh ấy trùng hợp với sự giải thể của nhóm.
It was purely coincidental that we both ended up at the same restaurant.
Hoàn toàn trùng hợp ngẫu nhiên khi cả hai chúng tôi đều kết thúc ở cùng một nhà hàng.
Their similar tastes in music are purely coincidental.
Sở thích âm nhạc tương tự của họ hoàn toàn là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
The timing of their arrival was completely coincidental.
Thời điểm họ đến nơi hoàn toàn là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
The two strangers meeting at the bus stop was purely coincidental.
Việc hai người xa lạ gặp nhau tại trạm xe buýt hoàn toàn là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
Their matching outfits were not coincidental, they planned it that way.
Những bộ trang phục giống nhau của họ không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên, họ đã lên kế hoạch như vậy.
The fact that they both chose the same book was purely coincidental.
Việc cả hai đều chọn cùng một cuốn sách hoàn toàn là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
Their paths crossing in the park was purely coincidental.
Việc đường đi của họ giao nhau trong công viên hoàn toàn là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
The resemblance between the two actors is purely coincidental.
Sự tương đồng giữa hai diễn viên hoàn toàn là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
The timing of their phone call was coincidental.
Thời điểm họ gọi điện cho nhau là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
Their decision to travel to the same city was purely coincidental.
Quyết định của họ đi du lịch đến cùng một thành phố hoàn toàn là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
it cannot be coincidental that these years were a time of important new developments.
Không thể nào là sự trùng hợp ngẫu nhiên khi những năm này là thời điểm có những phát triển quan trọng mới.
it's convenient that his plan is coincidental with the group's closure.
Thật tiện lợi khi kế hoạch của anh ấy trùng hợp với sự giải thể của nhóm.
It was purely coincidental that we both ended up at the same restaurant.
Hoàn toàn trùng hợp ngẫu nhiên khi cả hai chúng tôi đều kết thúc ở cùng một nhà hàng.
Their similar tastes in music are purely coincidental.
Sở thích âm nhạc tương tự của họ hoàn toàn là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
The timing of their arrival was completely coincidental.
Thời điểm họ đến nơi hoàn toàn là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
The two strangers meeting at the bus stop was purely coincidental.
Việc hai người xa lạ gặp nhau tại trạm xe buýt hoàn toàn là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
Their matching outfits were not coincidental, they planned it that way.
Những bộ trang phục giống nhau của họ không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên, họ đã lên kế hoạch như vậy.
The fact that they both chose the same book was purely coincidental.
Việc cả hai đều chọn cùng một cuốn sách hoàn toàn là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
Their paths crossing in the park was purely coincidental.
Việc đường đi của họ giao nhau trong công viên hoàn toàn là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
The resemblance between the two actors is purely coincidental.
Sự tương đồng giữa hai diễn viên hoàn toàn là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
The timing of their phone call was coincidental.
Thời điểm họ gọi điện cho nhau là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
Their decision to travel to the same city was purely coincidental.
Quyết định của họ đi du lịch đến cùng một thành phố hoàn toàn là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay