collaborating with
hợp tác với
collaborating on
hợp tác về
collaborating closely
hợp tác chặt chẽ
collaborating effectively
hợp tác hiệu quả
collaborated previously
đã hợp tác trước đó
collaborating now
đang hợp tác
collaborating partners
đối tác hợp tác
collaborating team
đội ngũ hợp tác
collaborating actively
hợp tác tích cực
collaborating successfully
hợp tác thành công
we are collaborating with local businesses to improve the community.
Chúng tôi đang hợp tác với các doanh nghiệp địa phương để cải thiện cộng đồng.
the team is collaborating effectively on the new project.
Đội ngũ đang hợp tác hiệu quả trên dự án mới.
the researchers are collaborating across disciplines to find solutions.
Các nhà nghiên cứu đang hợp tác liên ngành để tìm ra các giải pháp.
the two companies are collaborating on a joint marketing campaign.
Hai công ty đang hợp tác trong một chiến dịch marketing chung.
we are collaborating closely with our suppliers to ensure quality.
Chúng tôi đang hợp tác chặt chẽ với các nhà cung cấp để đảm bảo chất lượng.
the students are collaborating on a presentation for the class.
Các sinh viên đang hợp tác thực hiện một bài thuyết trình cho lớp học.
the artists are collaborating to create a unique public art installation.
Các nghệ sĩ đang hợp tác để tạo ra một công trình nghệ thuật công cộng độc đáo.
the government is collaborating with ngos to address poverty.
Chính phủ đang hợp tác với các tổ chức phi chính phủ để giải quyết tình trạng nghèo đói.
we are collaborating with engineers to design a new product.
Chúng tôi đang hợp tác với các kỹ sư để thiết kế một sản phẩm mới.
the departments are collaborating to streamline the workflow process.
Các phòng ban đang hợp tác để hợp lý hóa quy trình làm việc.
the scientists are collaborating internationally on climate change research.
Các nhà khoa học đang hợp tác quốc tế trong nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
collaborating with
hợp tác với
collaborating on
hợp tác về
collaborating closely
hợp tác chặt chẽ
collaborating effectively
hợp tác hiệu quả
collaborated previously
đã hợp tác trước đó
collaborating now
đang hợp tác
collaborating partners
đối tác hợp tác
collaborating team
đội ngũ hợp tác
collaborating actively
hợp tác tích cực
collaborating successfully
hợp tác thành công
we are collaborating with local businesses to improve the community.
Chúng tôi đang hợp tác với các doanh nghiệp địa phương để cải thiện cộng đồng.
the team is collaborating effectively on the new project.
Đội ngũ đang hợp tác hiệu quả trên dự án mới.
the researchers are collaborating across disciplines to find solutions.
Các nhà nghiên cứu đang hợp tác liên ngành để tìm ra các giải pháp.
the two companies are collaborating on a joint marketing campaign.
Hai công ty đang hợp tác trong một chiến dịch marketing chung.
we are collaborating closely with our suppliers to ensure quality.
Chúng tôi đang hợp tác chặt chẽ với các nhà cung cấp để đảm bảo chất lượng.
the students are collaborating on a presentation for the class.
Các sinh viên đang hợp tác thực hiện một bài thuyết trình cho lớp học.
the artists are collaborating to create a unique public art installation.
Các nghệ sĩ đang hợp tác để tạo ra một công trình nghệ thuật công cộng độc đáo.
the government is collaborating with ngos to address poverty.
Chính phủ đang hợp tác với các tổ chức phi chính phủ để giải quyết tình trạng nghèo đói.
we are collaborating with engineers to design a new product.
Chúng tôi đang hợp tác với các kỹ sư để thiết kế một sản phẩm mới.
the departments are collaborating to streamline the workflow process.
Các phòng ban đang hợp tác để hợp lý hóa quy trình làm việc.
the scientists are collaborating internationally on climate change research.
Các nhà khoa học đang hợp tác quốc tế trong nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay