dog collars
dây cổ chó
rolling collars
dây cổ trượt
white collars
dây cổ trắng
collar stays
đồ giữ cổ áo
collar tag
tem nhãn cổ áo
collar line
đường gân cổ áo
collar shape
hình dáng cổ áo
collarless shirt
áo sơ mi không cổ
collared shirt
áo sơ mi có cổ
loosening collars
nới lỏng dây cổ áo
dog collars
dây cổ chó
rolling collars
dây cổ trượt
white collars
dây cổ trắng
collar stays
đồ giữ cổ áo
collar tag
tem nhãn cổ áo
collar line
đường gân cổ áo
collar shape
hình dáng cổ áo
collarless shirt
áo sơ mi không cổ
collared shirt
áo sơ mi có cổ
loosening collars
nới lỏng dây cổ áo
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay