rock bands
ban nhạc rock
wedding bands
nhẫn cưới
rubber bands
thước cao su
sound bands
dải tần số
age bands
phân loại theo độ tuổi
bands of color
dải màu
music bands
ban nhạc
resistance bands
dây kháng lực
lead bands
dây chì
bands of robbers
băng cướp
many bands perform at the music festival every year.
Nhiều ban nhạc biểu diễn tại lễ hội âm nhạc hàng năm.
she loves listening to different bands from the 80s.
Cô ấy thích nghe những ban nhạc khác nhau từ những năm 80.
the local bands often play at the community center.
Các ban nhạc địa phương thường chơi tại trung tâm cộng đồng.
he is a member of several bands in his city.
Anh ấy là thành viên của một số ban nhạc trong thành phố của mình.
they organized a concert featuring various bands.
Họ đã tổ chức một buổi hòa nhạc có sự góp mặt của nhiều ban nhạc khác nhau.
my favorite bands are performing live this weekend.
Những ban nhạc yêu thích của tôi sẽ biểu diễn trực tiếp vào cuối tuần này.
some bands have a unique sound that sets them apart.
Một số ban nhạc có một âm thanh độc đáo khiến họ trở nên khác biệt.
he collects vinyl records from various bands.
Anh ấy sưu tầm đĩa than từ nhiều ban nhạc khác nhau.
many bands rely on social media to promote their music.
Nhiều ban nhạc dựa vào mạng xã hội để quảng bá âm nhạc của họ.
they are planning to tour with several popular bands.
Họ đang lên kế hoạch đi lưu diễn với một số ban nhạc nổi tiếng.
rock bands
ban nhạc rock
wedding bands
nhẫn cưới
rubber bands
thước cao su
sound bands
dải tần số
age bands
phân loại theo độ tuổi
bands of color
dải màu
music bands
ban nhạc
resistance bands
dây kháng lực
lead bands
dây chì
bands of robbers
băng cướp
many bands perform at the music festival every year.
Nhiều ban nhạc biểu diễn tại lễ hội âm nhạc hàng năm.
she loves listening to different bands from the 80s.
Cô ấy thích nghe những ban nhạc khác nhau từ những năm 80.
the local bands often play at the community center.
Các ban nhạc địa phương thường chơi tại trung tâm cộng đồng.
he is a member of several bands in his city.
Anh ấy là thành viên của một số ban nhạc trong thành phố của mình.
they organized a concert featuring various bands.
Họ đã tổ chức một buổi hòa nhạc có sự góp mặt của nhiều ban nhạc khác nhau.
my favorite bands are performing live this weekend.
Những ban nhạc yêu thích của tôi sẽ biểu diễn trực tiếp vào cuối tuần này.
some bands have a unique sound that sets them apart.
Một số ban nhạc có một âm thanh độc đáo khiến họ trở nên khác biệt.
he collects vinyl records from various bands.
Anh ấy sưu tầm đĩa than từ nhiều ban nhạc khác nhau.
many bands rely on social media to promote their music.
Nhiều ban nhạc dựa vào mạng xã hội để quảng bá âm nhạc của họ.
they are planning to tour with several popular bands.
Họ đang lên kế hoạch đi lưu diễn với một số ban nhạc nổi tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay