collegial

[Mỹ]/kə'liːdʒɪəl/
[Anh]/kəˈlidʒiəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến một trường cao đẳng; đặc trưng bởi sự hợp tác hoặc làm việc tốt với người khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

collegial atmosphere

không khí đồng nghiệp

collegial spirit

tinh thần đồng nghiệp

Câu ví dụ

collegial approach to problem-solving

phương pháp tiếp cận giải quyết vấn đề một cách hợp tác

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay