collegiates network
mạng lưới học sinh, sinh viên
collegiates community
cộng đồng học sinh, sinh viên
collegiates program
chương trình học sinh, sinh viên
collegiates event
sự kiện học sinh, sinh viên
collegiates organization
tổ chức học sinh, sinh viên
collegiates association
hiệp hội học sinh, sinh viên
collegiates initiative
sáng kiến học sinh, sinh viên
collegiates council
hội đồng học sinh, sinh viên
collegiates forum
diễn đàn học sinh, sinh viên
collegiates leadership
lãnh đạo học sinh, sinh viên
collegiates often participate in various extracurricular activities.
Các sinh viên thường xuyên tham gia vào các hoạt động ngoại khóa khác nhau.
many collegiates form study groups to enhance their learning.
Nhiều sinh viên thành lập các nhóm học tập để nâng cao hiệu quả học tập của họ.
collegiates are encouraged to engage in volunteer work.
Sinh viên được khuyến khích tham gia công việc tình nguyện.
networking events are essential for collegiates seeking internships.
Các sự kiện kết nối là điều cần thiết đối với sinh viên đang tìm kiếm thực tập.
collegiates often attend workshops to improve their skills.
Sinh viên thường xuyên tham gia các hội thảo để cải thiện kỹ năng của họ.
many collegiates live in dormitories during their studies.
Nhiều sinh viên sống trong ký túc xá trong quá trình học tập của họ.
collegiates should balance their academic and social lives.
Sinh viên nên cân bằng giữa cuộc sống học tập và cuộc sống xã hội của họ.
collegiates often participate in sports teams at their universities.
Sinh viên thường xuyên tham gia các đội thể thao tại trường đại học của họ.
collegiates are usually eager to explore new ideas and cultures.
Sinh viên thường rất háo hức khám phá những ý tưởng và nền văn hóa mới.
collegiates often seek mentorship from experienced professionals.
Sinh viên thường tìm kiếm sự cố vấn từ những người chuyên nghiệp có kinh nghiệm.
collegiates network
mạng lưới học sinh, sinh viên
collegiates community
cộng đồng học sinh, sinh viên
collegiates program
chương trình học sinh, sinh viên
collegiates event
sự kiện học sinh, sinh viên
collegiates organization
tổ chức học sinh, sinh viên
collegiates association
hiệp hội học sinh, sinh viên
collegiates initiative
sáng kiến học sinh, sinh viên
collegiates council
hội đồng học sinh, sinh viên
collegiates forum
diễn đàn học sinh, sinh viên
collegiates leadership
lãnh đạo học sinh, sinh viên
collegiates often participate in various extracurricular activities.
Các sinh viên thường xuyên tham gia vào các hoạt động ngoại khóa khác nhau.
many collegiates form study groups to enhance their learning.
Nhiều sinh viên thành lập các nhóm học tập để nâng cao hiệu quả học tập của họ.
collegiates are encouraged to engage in volunteer work.
Sinh viên được khuyến khích tham gia công việc tình nguyện.
networking events are essential for collegiates seeking internships.
Các sự kiện kết nối là điều cần thiết đối với sinh viên đang tìm kiếm thực tập.
collegiates often attend workshops to improve their skills.
Sinh viên thường xuyên tham gia các hội thảo để cải thiện kỹ năng của họ.
many collegiates live in dormitories during their studies.
Nhiều sinh viên sống trong ký túc xá trong quá trình học tập của họ.
collegiates should balance their academic and social lives.
Sinh viên nên cân bằng giữa cuộc sống học tập và cuộc sống xã hội của họ.
collegiates often participate in sports teams at their universities.
Sinh viên thường xuyên tham gia các đội thể thao tại trường đại học của họ.
collegiates are usually eager to explore new ideas and cultures.
Sinh viên thường rất háo hức khám phá những ý tưởng và nền văn hóa mới.
collegiates often seek mentorship from experienced professionals.
Sinh viên thường tìm kiếm sự cố vấn từ những người chuyên nghiệp có kinh nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay