colorfast

[Mỹ]/ˈkʌləfɑːst/
[Anh]/ˈkʌlərfæst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không phai màu

Cụm từ & Cách kết hợp

colorfast fabric

vải bền màu

colorfast dye

thuốc nhuộm bền màu

colorfast paint

sơn bền màu

colorfast solution

dung dịch bền màu

colorfast materials

vật liệu bền màu

colorfast products

sản phẩm bền màu

colorfast finishes

hoàn thiện bền màu

colorfast prints

in bền màu

colorfast textiles

vải dệt bền màu

colorfast clothing

quần áo bền màu

Câu ví dụ

the fabric is colorfast, ensuring it won't fade after washing.

vải có độ bền màu, đảm bảo không bị phai sau khi giặt.

always check if your dyes are colorfast before starting a project.

luôn kiểm tra xem thuốc nhuộm của bạn có bền màu hay không trước khi bắt đầu một dự án.

colorfast materials are ideal for outdoor furniture.

vật liệu bền màu rất lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời.

she prefers colorfast paints for her art projects.

cô ấy thích sơn bền màu cho các dự án nghệ thuật của mình.

using colorfast threads can enhance the durability of your sewing.

sử dụng chỉ bền màu có thể tăng cường độ bền của việc may vá của bạn.

make sure your curtains are colorfast to maintain their vibrant look.

đảm bảo rằng rèm của bạn có độ bền màu để giữ được vẻ ngoài tươi sáng.

colorfast clothing is essential for long-lasting wear.

quần áo bền màu là điều cần thiết cho việc mặc lâu dài.

she tested the fabric for colorfastness before making the dress.

cô ấy đã kiểm tra độ bền màu của vải trước khi làm váy.

colorfast carpets are a smart choice for high-traffic areas.

thảm bền màu là một lựa chọn thông minh cho những khu vực có lưu lượng người cao.

he was pleased to find colorfast markers for his project.

anh ấy rất vui khi tìm thấy bút đánh dấu bền màu cho dự án của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay