colorfast fabric
vải bền màu
colorfast dye
thuốc nhuộm bền màu
colorfast paint
sơn bền màu
colorfast solution
dung dịch bền màu
colorfast materials
vật liệu bền màu
colorfast products
sản phẩm bền màu
colorfast finishes
hoàn thiện bền màu
colorfast prints
in bền màu
colorfast textiles
vải dệt bền màu
colorfast clothing
quần áo bền màu
the fabric is colorfast, ensuring it won't fade after washing.
vải có độ bền màu, đảm bảo không bị phai sau khi giặt.
always check if your dyes are colorfast before starting a project.
luôn kiểm tra xem thuốc nhuộm của bạn có bền màu hay không trước khi bắt đầu một dự án.
colorfast materials are ideal for outdoor furniture.
vật liệu bền màu rất lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời.
she prefers colorfast paints for her art projects.
cô ấy thích sơn bền màu cho các dự án nghệ thuật của mình.
using colorfast threads can enhance the durability of your sewing.
sử dụng chỉ bền màu có thể tăng cường độ bền của việc may vá của bạn.
make sure your curtains are colorfast to maintain their vibrant look.
đảm bảo rằng rèm của bạn có độ bền màu để giữ được vẻ ngoài tươi sáng.
colorfast clothing is essential for long-lasting wear.
quần áo bền màu là điều cần thiết cho việc mặc lâu dài.
she tested the fabric for colorfastness before making the dress.
cô ấy đã kiểm tra độ bền màu của vải trước khi làm váy.
colorfast carpets are a smart choice for high-traffic areas.
thảm bền màu là một lựa chọn thông minh cho những khu vực có lưu lượng người cao.
he was pleased to find colorfast markers for his project.
anh ấy rất vui khi tìm thấy bút đánh dấu bền màu cho dự án của mình.
colorfast fabric
vải bền màu
colorfast dye
thuốc nhuộm bền màu
colorfast paint
sơn bền màu
colorfast solution
dung dịch bền màu
colorfast materials
vật liệu bền màu
colorfast products
sản phẩm bền màu
colorfast finishes
hoàn thiện bền màu
colorfast prints
in bền màu
colorfast textiles
vải dệt bền màu
colorfast clothing
quần áo bền màu
the fabric is colorfast, ensuring it won't fade after washing.
vải có độ bền màu, đảm bảo không bị phai sau khi giặt.
always check if your dyes are colorfast before starting a project.
luôn kiểm tra xem thuốc nhuộm của bạn có bền màu hay không trước khi bắt đầu một dự án.
colorfast materials are ideal for outdoor furniture.
vật liệu bền màu rất lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời.
she prefers colorfast paints for her art projects.
cô ấy thích sơn bền màu cho các dự án nghệ thuật của mình.
using colorfast threads can enhance the durability of your sewing.
sử dụng chỉ bền màu có thể tăng cường độ bền của việc may vá của bạn.
make sure your curtains are colorfast to maintain their vibrant look.
đảm bảo rằng rèm của bạn có độ bền màu để giữ được vẻ ngoài tươi sáng.
colorfast clothing is essential for long-lasting wear.
quần áo bền màu là điều cần thiết cho việc mặc lâu dài.
she tested the fabric for colorfastness before making the dress.
cô ấy đã kiểm tra độ bền màu của vải trước khi làm váy.
colorfast carpets are a smart choice for high-traffic areas.
thảm bền màu là một lựa chọn thông minh cho những khu vực có lưu lượng người cao.
he was pleased to find colorfast markers for his project.
anh ấy rất vui khi tìm thấy bút đánh dấu bền màu cho dự án của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay