fade-resistant

[Mỹ]/[ˈfeɪd.rɪˈzɪ.stənt]/
[Anh]/[ˈfeɪd.rɪˈzɪ.stənt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không bị phai màu; có khả năng chịu được sự tiếp xúc với ánh sáng hoặc các yếu tố khác mà không làm mất màu sắc; Chống phai màu.

Cụm từ & Cách kết hợp

fade-resistant fabric

Chất liệu chống phai màu

fade-resistant paint

Sơn chống phai màu

is fade-resistant

chống phai màu

become fade-resistant

trở nên chống phai màu

fade-resistant finish

Lớp hoàn thiện chống phai màu

highly fade-resistant

Rất chống phai màu

fade-resistant material

Vật liệu chống phai màu

stay fade-resistant

Duy trì khả năng chống phai màu

fade-resistant colors

Màu sắc chống phai màu

fade-resistant coating

Lớp phủ chống phai màu

Câu ví dụ

we chose fade-resistant fabric for the outdoor cushions.

Chúng tôi đã chọn vải chống phai để làm đệm ngoài trời.

the artist used fade-resistant pigments in the mural.

Nhà thiết kế đã sử dụng các loại mực chống phai trong bức tranh tường.

this fade-resistant paint is ideal for sunny locations.

Màu sơn chống phai này rất lý tưởng cho các khu vực có ánh nắng.

the company guarantees fade-resistant performance for five years.

Công ty đảm bảo hiệu quả chống phai trong năm năm.

we needed fade-resistant ink for archival document storage.

Chúng tôi cần mực chống phai để lưu trữ tài liệu lưu trữ.

the rug is made with fade-resistant dyes to prevent fading.

Chiếc thảm được làm bằng phẩm màu chống phai để ngăn ngừa hiện tượng phai màu.

ensure the wallpaper is fade-resistant for long-lasting beauty.

Đảm bảo giấy dán tường chống phai để giữ vẻ đẹp lâu dài.

the sign was printed with fade-resistant ink for outdoor use.

Biển hiệu được in bằng mực chống phai dành cho sử dụng ngoài trời.

we selected fade-resistant materials for the car's interior.

Chúng tôi đã chọn các vật liệu chống phai cho nội thất xe hơi.

the artwork is protected with a fade-resistant coating.

Tác phẩm được bảo vệ bằng lớp phủ chống phai.

this fade-resistant finish will keep the wood looking new.

Lớp hoàn thiện chống phai này sẽ giúp gỗ luôn trông mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay