fade-resistant fabric
Chất liệu chống phai màu
fade-resistant paint
Sơn chống phai màu
is fade-resistant
chống phai màu
become fade-resistant
trở nên chống phai màu
fade-resistant finish
Lớp hoàn thiện chống phai màu
highly fade-resistant
Rất chống phai màu
fade-resistant material
Vật liệu chống phai màu
stay fade-resistant
Duy trì khả năng chống phai màu
fade-resistant colors
Màu sắc chống phai màu
fade-resistant coating
Lớp phủ chống phai màu
we chose fade-resistant fabric for the outdoor cushions.
Chúng tôi đã chọn vải chống phai để làm đệm ngoài trời.
the artist used fade-resistant pigments in the mural.
Nhà thiết kế đã sử dụng các loại mực chống phai trong bức tranh tường.
this fade-resistant paint is ideal for sunny locations.
Màu sơn chống phai này rất lý tưởng cho các khu vực có ánh nắng.
the company guarantees fade-resistant performance for five years.
Công ty đảm bảo hiệu quả chống phai trong năm năm.
we needed fade-resistant ink for archival document storage.
Chúng tôi cần mực chống phai để lưu trữ tài liệu lưu trữ.
the rug is made with fade-resistant dyes to prevent fading.
Chiếc thảm được làm bằng phẩm màu chống phai để ngăn ngừa hiện tượng phai màu.
ensure the wallpaper is fade-resistant for long-lasting beauty.
Đảm bảo giấy dán tường chống phai để giữ vẻ đẹp lâu dài.
the sign was printed with fade-resistant ink for outdoor use.
Biển hiệu được in bằng mực chống phai dành cho sử dụng ngoài trời.
we selected fade-resistant materials for the car's interior.
Chúng tôi đã chọn các vật liệu chống phai cho nội thất xe hơi.
the artwork is protected with a fade-resistant coating.
Tác phẩm được bảo vệ bằng lớp phủ chống phai.
this fade-resistant finish will keep the wood looking new.
Lớp hoàn thiện chống phai này sẽ giúp gỗ luôn trông mới.
fade-resistant fabric
Chất liệu chống phai màu
fade-resistant paint
Sơn chống phai màu
is fade-resistant
chống phai màu
become fade-resistant
trở nên chống phai màu
fade-resistant finish
Lớp hoàn thiện chống phai màu
highly fade-resistant
Rất chống phai màu
fade-resistant material
Vật liệu chống phai màu
stay fade-resistant
Duy trì khả năng chống phai màu
fade-resistant colors
Màu sắc chống phai màu
fade-resistant coating
Lớp phủ chống phai màu
we chose fade-resistant fabric for the outdoor cushions.
Chúng tôi đã chọn vải chống phai để làm đệm ngoài trời.
the artist used fade-resistant pigments in the mural.
Nhà thiết kế đã sử dụng các loại mực chống phai trong bức tranh tường.
this fade-resistant paint is ideal for sunny locations.
Màu sơn chống phai này rất lý tưởng cho các khu vực có ánh nắng.
the company guarantees fade-resistant performance for five years.
Công ty đảm bảo hiệu quả chống phai trong năm năm.
we needed fade-resistant ink for archival document storage.
Chúng tôi cần mực chống phai để lưu trữ tài liệu lưu trữ.
the rug is made with fade-resistant dyes to prevent fading.
Chiếc thảm được làm bằng phẩm màu chống phai để ngăn ngừa hiện tượng phai màu.
ensure the wallpaper is fade-resistant for long-lasting beauty.
Đảm bảo giấy dán tường chống phai để giữ vẻ đẹp lâu dài.
the sign was printed with fade-resistant ink for outdoor use.
Biển hiệu được in bằng mực chống phai dành cho sử dụng ngoài trời.
we selected fade-resistant materials for the car's interior.
Chúng tôi đã chọn các vật liệu chống phai cho nội thất xe hơi.
the artwork is protected with a fade-resistant coating.
Tác phẩm được bảo vệ bằng lớp phủ chống phai.
this fade-resistant finish will keep the wood looking new.
Lớp hoàn thiện chống phai này sẽ giúp gỗ luôn trông mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay