high colorfastness
độ bền màu cao
colorfastness test
thử nghiệm độ bền màu
colorfastness rating
xếp hạng độ bền màu
poor colorfastness
độ bền màu kém
colorfastness standard
tiêu chuẩn độ bền màu
colorfastness issue
vấn đề về độ bền màu
colorfastness evaluation
đánh giá độ bền màu
colorfastness properties
tính chất độ bền màu
colorfastness improvement
cải thiện độ bền màu
colorfastness measurement
đo độ bền màu
colorfastness is essential for fabrics used in outdoor clothing.
Độ bền màu là yếu tố quan trọng đối với các loại vải được sử dụng trong quần áo ngoài trời.
the colorfastness of this dye is impressive.
Độ bền màu của thuốc nhuộm này rất ấn tượng.
always check the colorfastness before washing new clothes.
Luôn kiểm tra độ bền màu trước khi giặt quần áo mới.
high colorfastness ensures that the colors remain vibrant over time.
Độ bền màu cao đảm bảo màu sắc vẫn giữ được sự sống động theo thời gian.
some fabrics have better colorfastness than others.
Một số loại vải có độ bền màu tốt hơn những loại khác.
testing for colorfastness can save you from color bleeding issues.
Việc kiểm tra độ bền màu có thể giúp bạn tránh được các vấn đề về chảy màu.
manufacturers often advertise the colorfastness of their products.
Các nhà sản xuất thường quảng cáo độ bền màu của sản phẩm của họ.
colorfastness is a key factor in the textile industry.
Độ bền màu là một yếu tố quan trọng trong ngành công nghiệp dệt may.
some customers prioritize colorfastness when choosing paint.
Một số khách hàng ưu tiên độ bền màu khi chọn sơn.
colorfastness testing is crucial for quality control.
Việc kiểm tra độ bền màu rất quan trọng để kiểm soát chất lượng.
high colorfastness
độ bền màu cao
colorfastness test
thử nghiệm độ bền màu
colorfastness rating
xếp hạng độ bền màu
poor colorfastness
độ bền màu kém
colorfastness standard
tiêu chuẩn độ bền màu
colorfastness issue
vấn đề về độ bền màu
colorfastness evaluation
đánh giá độ bền màu
colorfastness properties
tính chất độ bền màu
colorfastness improvement
cải thiện độ bền màu
colorfastness measurement
đo độ bền màu
colorfastness is essential for fabrics used in outdoor clothing.
Độ bền màu là yếu tố quan trọng đối với các loại vải được sử dụng trong quần áo ngoài trời.
the colorfastness of this dye is impressive.
Độ bền màu của thuốc nhuộm này rất ấn tượng.
always check the colorfastness before washing new clothes.
Luôn kiểm tra độ bền màu trước khi giặt quần áo mới.
high colorfastness ensures that the colors remain vibrant over time.
Độ bền màu cao đảm bảo màu sắc vẫn giữ được sự sống động theo thời gian.
some fabrics have better colorfastness than others.
Một số loại vải có độ bền màu tốt hơn những loại khác.
testing for colorfastness can save you from color bleeding issues.
Việc kiểm tra độ bền màu có thể giúp bạn tránh được các vấn đề về chảy màu.
manufacturers often advertise the colorfastness of their products.
Các nhà sản xuất thường quảng cáo độ bền màu của sản phẩm của họ.
colorfastness is a key factor in the textile industry.
Độ bền màu là một yếu tố quan trọng trong ngành công nghiệp dệt may.
some customers prioritize colorfastness when choosing paint.
Một số khách hàng ưu tiên độ bền màu khi chọn sơn.
colorfastness testing is crucial for quality control.
Việc kiểm tra độ bền màu rất quan trọng để kiểm soát chất lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay