colts

[Mỹ]/kəʊlts/
[Anh]/koʊlts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ngựa đực trẻ; đội bóng đá Indianapolis Colts

Cụm từ & Cách kết hợp

colts game

trận đấu của colts

colts fan

fan của colts

colts victory

chiến thắng của colts

colts coach

huấn luyện viên của colts

colts season

mùa giải của colts

colts player

người chơi colts

colts jersey

áo đấu colts

colts stadium

sân vận động colts

colts rivalry

sự cạnh tranh của colts

colts draft

thay đổi colts

Câu ví dụ

the trainer worked hard to develop the skills of the colts.

huấn luyện viên đã làm việc chăm chỉ để phát triển kỹ năng của những chú ngựa con.

colts are often seen playing in the pasture.

Những chú ngựa con thường được nhìn thấy đang chơi đùa trong đồng cỏ.

many colts are bred for racing competitions.

Nhiều chú ngựa con được nuôi để tham gia các cuộc thi đua.

colts require proper nutrition to grow strong.

Những chú ngựa con cần được nuôi dưỡng đúng cách để phát triển khỏe mạnh.

training colts can be a rewarding experience.

Việc huấn luyện ngựa con có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

the owner was proud of his well-trained colts.

Chủ sở hữu rất tự hào về những chú ngựa con được huấn luyện tốt của mình.

colts often bond with their handlers during training.

Những chú ngựa con thường gắn bó với những người huấn luyện của chúng trong quá trình huấn luyện.

it is essential to socialize colts with other horses.

Điều quan trọng là phải giúp ngựa con giao tiếp với những con ngựa khác.

riding colts requires patience and skill.

Cưỡi ngựa con đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.

colts can be very playful and energetic.

Những chú ngựa con có thể rất nghịch ngợm và tràn đầy năng lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay