nightmares
mộng mị
horse mares
ngựa cái
having nightmares
đang có mộng mị
mares' nest
ổ của ngựa cái
mares' milk
sữa của ngựa cái
avoid nightmares
tránh mộng mị
mares' disease
benh của ngựa cái
suffering mares
ngựa cái đang chịu khổ
young mares
ngựa cái non
mares' rights
quyền của ngựa cái
the stable owner worried about the mares and their foals.
Chủ ngựa lo lắng về những con ngựa cái và con non của chúng.
we admired the powerful, athletic mares in the pasture.
Chúng tôi ngưỡng mộ những con ngựa cái cường tráng, thể thao trong khu chăn thả.
the thoroughbred mares were preparing for the upcoming race.
những con ngựa thoroughbred cái đang chuẩn bị cho cuộc đua sắp tới.
he spent hours grooming the beautiful, dark mares.
anh ấy dành hàng giờ để chải chuốt những con ngựa cái xinh đẹp, đen bóng.
the veterinarian examined the pregnant mares for any complications.
Bác sĩ thú y kiểm tra các con ngựa cái mang thai để xem có bất kỳ biến chứng nào không.
the wild mustangs included several strong, independent mares.
những con ngựa hoang dã mustangs bao gồm một số con ngựa cái mạnh mẽ, độc lập.
the farmer’s mares grazed peacefully in the green meadow.
những con ngựa cái của nông dân ăn cỏ một cách bình yên trong cánh đồng xanh.
the show featured a stunning display of well-trained mares.
buổi biểu diễn có một màn trình diễn ấn tượng của những con ngựa cái được huấn luyện tốt.
he purchased several young mares to expand his breeding program.
anh ấy mua một số con ngựa cái trẻ để mở rộng chương trình nhân giống của mình.
the mares’ foals were playful and energetic, full of life.
những con non của ngựa cái rất nghịch ngợm và đầy năng lượng, tràn đầy sức sống.
the experienced handler knew how to manage the spirited mares.
người quản lý có kinh nghiệm biết cách quản lý những con ngựa cái tinh anh.
nightmares
mộng mị
horse mares
ngựa cái
having nightmares
đang có mộng mị
mares' nest
ổ của ngựa cái
mares' milk
sữa của ngựa cái
avoid nightmares
tránh mộng mị
mares' disease
benh của ngựa cái
suffering mares
ngựa cái đang chịu khổ
young mares
ngựa cái non
mares' rights
quyền của ngựa cái
the stable owner worried about the mares and their foals.
Chủ ngựa lo lắng về những con ngựa cái và con non của chúng.
we admired the powerful, athletic mares in the pasture.
Chúng tôi ngưỡng mộ những con ngựa cái cường tráng, thể thao trong khu chăn thả.
the thoroughbred mares were preparing for the upcoming race.
những con ngựa thoroughbred cái đang chuẩn bị cho cuộc đua sắp tới.
he spent hours grooming the beautiful, dark mares.
anh ấy dành hàng giờ để chải chuốt những con ngựa cái xinh đẹp, đen bóng.
the veterinarian examined the pregnant mares for any complications.
Bác sĩ thú y kiểm tra các con ngựa cái mang thai để xem có bất kỳ biến chứng nào không.
the wild mustangs included several strong, independent mares.
những con ngựa hoang dã mustangs bao gồm một số con ngựa cái mạnh mẽ, độc lập.
the farmer’s mares grazed peacefully in the green meadow.
những con ngựa cái của nông dân ăn cỏ một cách bình yên trong cánh đồng xanh.
the show featured a stunning display of well-trained mares.
buổi biểu diễn có một màn trình diễn ấn tượng của những con ngựa cái được huấn luyện tốt.
he purchased several young mares to expand his breeding program.
anh ấy mua một số con ngựa cái trẻ để mở rộng chương trình nhân giống của mình.
the mares’ foals were playful and energetic, full of life.
những con non của ngựa cái rất nghịch ngợm và đầy năng lượng, tràn đầy sức sống.
the experienced handler knew how to manage the spirited mares.
người quản lý có kinh nghiệm biết cách quản lý những con ngựa cái tinh anh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay