columnea

[Mỹ]/kɒlʌmˈniːə/
[Anh]/kɑːlʌmˈniːə/

Dịch

n. một chi thực vật có hoa nhiệt đới thuộc họ Gesneriaceae, thường được gọi là cây cá vàng do hoa màu cam đỏ rực rỡ của chúng giống như cá vàng.
Các dạng của từ
số nhiềucolumneas

Cụm từ & Cách kết hợp

columnea plant

cây columnea

columnea flowers

hoa columnea

columnea species

loài columnea

columnea genus

chi columnea

columnea bloom

hoa nở của columnea

columnea blooming

hoa columnea đang nở

columnea bloomed

hoa columnea đã nở

columneas grow

columnea sinh trưởng

columnea leaves

lá columnea

columnea care

chăm sóc columnea

Câu ví dụ

the vibrant columnea produces bright red flowers.

Columnea rực rỡ sinh ra những bông hoa đỏ tươi.

gardeners often grow columnea in hanging baskets.

Những người làm vườn thường trồng columnea trong chậu treo.

some people call the columnea the goldfish plant.

Một số người gọi columnea là cây cá vàng.

this columnea species has small, hairy leaves.

Loài columnea này có lá nhỏ và lông.

provide bright, indirect light for your columnea.

Cung cấp ánh sáng rõ rệt, gián tiếp cho cây columnea của bạn.

the columnea is a tropical epiphyte from central america.

Columnea là một loài thực vật ký sinh nhiệt đới đến từ Trung Mỹ.

she propagated the columnea through stem cuttings.

Cô ấy nhân giống columnea thông qua cành cắt.

overwatering can cause root rot in columnea plants.

Tưới quá nhiều nước có thể gây thối rễ ở cây columnea.

the columnea blooms profusely during the spring.

Columnea nở hoa rộn rã vào mùa xuân.

humidity is essential for a healthy columnea.

Độ ẩm là yếu tố cần thiết cho một cây columnea khỏe mạnh.

do not place your columnea near a cold draft.

Đừng đặt cây columnea của bạn gần luồng không khí lạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay