combustibility

[Mỹ]/kəmˌbʌstɪˈbɪlɪti/
[Anh]/kəmˌbʌstəˈbɪlɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng của một chất bắt lửa và cháy
Word Forms
số nhiềucombustibilities

Cụm từ & Cách kết hợp

high combustibility

khả năng cháy cao

low combustibility

khả năng cháy thấp

combustibility test

thử nghiệm khả năng cháy

combustibility rating

xếp hạng khả năng cháy

combustibility factors

các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng cháy

combustibility index

chỉ số khả năng cháy

combustibility limits

giới hạn khả năng cháy

combustibility properties

các tính chất của khả năng cháy

combustibility analysis

phân tích khả năng cháy

combustibility standards

tiêu chuẩn về khả năng cháy

Câu ví dụ

the combustibility of the material is a critical factor in construction.

tính dễ cháy của vật liệu là một yếu tố quan trọng trong xây dựng.

we need to test the combustibility of this chemical compound.

chúng tôi cần phải kiểm tra tính dễ cháy của hợp chất hóa học này.

high combustibility can lead to dangerous situations in the lab.

tính dễ cháy cao có thể dẫn đến những tình huống nguy hiểm trong phòng thí nghiệm.

understanding the combustibility of fuels is essential for safety.

hiểu rõ tính dễ cháy của nhiên liệu là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.

combustibility tests are required for all new construction materials.

các thử nghiệm về tính dễ cháy là bắt buộc đối với tất cả các vật liệu xây dựng mới.

the combustibility of wood varies depending on its moisture content.

tính dễ cháy của gỗ khác nhau tùy thuộc vào hàm lượng độ ẩm của nó.

regulations often specify limits on combustibility for building materials.

các quy định thường quy định giới hạn về tính dễ cháy đối với vật liệu xây dựng.

combustibility is a key concern in fire safety engineering.

tính dễ cháy là một mối quan tâm chính trong kỹ thuật an toàn cháy nổ.

the combustibility of plastics can vary widely between types.

tính dễ cháy của nhựa có thể khác nhau rất nhiều giữa các loại.

experts recommend evaluating combustibility when designing fire escape routes.

các chuyên gia khuyên nên đánh giá tính dễ cháy khi thiết kế các tuyến đường thoát hiểm khi cháy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay