non-flammability

[Mỹ]/[nɒn ˈflæməbɪləti]/
[Anh]/[nɒn ˈflæməbɪləti]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tính chất không dễ cháy; khả năng chống bắt lửa; đặc tính của vật liệu ngăn cản việc dễ bị cháy.

Cụm từ & Cách kết hợp

ensure non-flammability

Đảm bảo không dễ cháy

testing non-flammability

Thử nghiệm tính không dễ cháy

high non-flammability

Tính không dễ cháy cao

demonstrating non-flammability

Chứng minh tính không dễ cháy

verified non-flammability

Tính không dễ cháy đã được xác nhận

improving non-flammability

Cải thiện tính không dễ cháy

assessing non-flammability

Đánh giá tính không dễ cháy

maintaining non-flammability

Duy trì tính không dễ cháy

enhanced non-flammability

Tính không dễ cháy được nâng cao

checking non-flammability

Kiểm tra tính không dễ cháy

Câu ví dụ

the non-flammability of the fabric makes it ideal for children's sleepwear.

Tính không cháy của vải khiến nó lý tưởng cho quần áo ngủ trẻ em.

we emphasized the non-flammability of our insulation material during the presentation.

Chúng tôi nhấn mạnh tính không cháy của vật liệu cách nhiệt trong buổi trình bày.

testing for non-flammability is a crucial part of the safety certification process.

Thử nghiệm tính không cháy là một phần quan trọng trong quy trình chứng nhận an toàn.

the building code requires materials with high non-flammability ratings.

Mã xây dựng yêu cầu các vật liệu có xếp hạng tính không cháy cao.

non-flammability is a key selling point for this type of industrial sealant.

Tính không cháy là điểm bán hàng chính cho loại keo công nghiệp này.

ensure the product meets all non-flammability standards before shipping.

Đảm bảo sản phẩm đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn về tính không cháy trước khi giao hàng.

the non-flammability of the cable insulation provides added safety.

Tính không cháy của lớp cách điện cáp cung cấp thêm tính an toàn.

we are researching new polymers with enhanced non-flammability properties.

Chúng tôi đang nghiên cứu các loại polymer mới với tính chất không cháy được cải tiến.

the non-flammability of the foam was a major factor in its selection.

Tính không cháy của foam là yếu tố chính trong việc lựa chọn nó.

confirm the non-flammability certification before purchasing in bulk.

Xác nhận chứng nhận tính không cháy trước khi mua số lượng lớn.

the non-flammability of the wall panels contributes to fire safety.

Tính không cháy của các tấm vách góp phần vào an toàn cháy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay