commencements

[Mỹ]/kəˈmɛnsmənts/
[Anh]/kəˈmɛnsmənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bắt đầu hoặc khởi đầu của một cái gì đó; các buổi lễ để trao bằng cấp hoặc chứng chỉ; hành động bắt đầu hoặc khởi xướng

Cụm từ & Cách kết hợp

graduation commencements

lễ tốt nghiệp

formal commencements

lễ khai giảng trang trọng

annual commencements

lễ khai giảng hàng năm

ceremonial commencements

lễ khai giảng nghi thức

school commencements

lễ khai giảng trường học

public commencements

lễ khai giảng công cộng

official commencements

lễ khai giảng chính thức

spring commencements

lễ khai giảng mùa xuân

fall commencements

lễ khai giảng mùa thu

special commencements

lễ khai giảng đặc biệt

Câu ví dụ

the commencements of the new semester always bring excitement.

khởi đầu của kỳ học mới luôn mang lại sự phấn khích.

graduation commencements are often emotional events.

các buổi lễ tốt nghiệp thường là những sự kiện cảm động.

many students look forward to their commencements each year.

nhiều sinh viên mong chờ các buổi lễ tốt nghiệp mỗi năm.

commencements can set the tone for the entire academic year.

các buổi lễ tốt nghiệp có thể định hình cho cả năm học.

she attended several commencements during her college years.

cô ấy đã tham dự một số buổi lễ tốt nghiệp trong những năm đại học của mình.

commencements are a time for reflection and future planning.

các buổi lễ tốt nghiệp là thời điểm để suy ngẫm và lập kế hoạch cho tương lai.

the university's commencements are held in the main auditorium.

các buổi lễ tốt nghiệp của trường đại học được tổ chức tại phòng triển lãm chính.

commencements often feature speeches from notable alumni.

các buổi lễ tốt nghiệp thường có các bài phát biểu từ các cựu sinh viên đáng chú ý.

students prepare for their commencements with great enthusiasm.

sinh viên chuẩn bị cho các buổi lễ tốt nghiệp với sự nhiệt tình lớn lao.

commencements mark the beginning of new opportunities.

các buổi lễ tốt nghiệp đánh dấu sự khởi đầu của những cơ hội mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay