graduation commencements
lễ tốt nghiệp
formal commencements
lễ khai giảng trang trọng
annual commencements
lễ khai giảng hàng năm
ceremonial commencements
lễ khai giảng nghi thức
school commencements
lễ khai giảng trường học
public commencements
lễ khai giảng công cộng
official commencements
lễ khai giảng chính thức
spring commencements
lễ khai giảng mùa xuân
fall commencements
lễ khai giảng mùa thu
special commencements
lễ khai giảng đặc biệt
the commencements of the new semester always bring excitement.
khởi đầu của kỳ học mới luôn mang lại sự phấn khích.
graduation commencements are often emotional events.
các buổi lễ tốt nghiệp thường là những sự kiện cảm động.
many students look forward to their commencements each year.
nhiều sinh viên mong chờ các buổi lễ tốt nghiệp mỗi năm.
commencements can set the tone for the entire academic year.
các buổi lễ tốt nghiệp có thể định hình cho cả năm học.
she attended several commencements during her college years.
cô ấy đã tham dự một số buổi lễ tốt nghiệp trong những năm đại học của mình.
commencements are a time for reflection and future planning.
các buổi lễ tốt nghiệp là thời điểm để suy ngẫm và lập kế hoạch cho tương lai.
the university's commencements are held in the main auditorium.
các buổi lễ tốt nghiệp của trường đại học được tổ chức tại phòng triển lãm chính.
commencements often feature speeches from notable alumni.
các buổi lễ tốt nghiệp thường có các bài phát biểu từ các cựu sinh viên đáng chú ý.
students prepare for their commencements with great enthusiasm.
sinh viên chuẩn bị cho các buổi lễ tốt nghiệp với sự nhiệt tình lớn lao.
commencements mark the beginning of new opportunities.
các buổi lễ tốt nghiệp đánh dấu sự khởi đầu của những cơ hội mới.
graduation commencements
lễ tốt nghiệp
formal commencements
lễ khai giảng trang trọng
annual commencements
lễ khai giảng hàng năm
ceremonial commencements
lễ khai giảng nghi thức
school commencements
lễ khai giảng trường học
public commencements
lễ khai giảng công cộng
official commencements
lễ khai giảng chính thức
spring commencements
lễ khai giảng mùa xuân
fall commencements
lễ khai giảng mùa thu
special commencements
lễ khai giảng đặc biệt
the commencements of the new semester always bring excitement.
khởi đầu của kỳ học mới luôn mang lại sự phấn khích.
graduation commencements are often emotional events.
các buổi lễ tốt nghiệp thường là những sự kiện cảm động.
many students look forward to their commencements each year.
nhiều sinh viên mong chờ các buổi lễ tốt nghiệp mỗi năm.
commencements can set the tone for the entire academic year.
các buổi lễ tốt nghiệp có thể định hình cho cả năm học.
she attended several commencements during her college years.
cô ấy đã tham dự một số buổi lễ tốt nghiệp trong những năm đại học của mình.
commencements are a time for reflection and future planning.
các buổi lễ tốt nghiệp là thời điểm để suy ngẫm và lập kế hoạch cho tương lai.
the university's commencements are held in the main auditorium.
các buổi lễ tốt nghiệp của trường đại học được tổ chức tại phòng triển lãm chính.
commencements often feature speeches from notable alumni.
các buổi lễ tốt nghiệp thường có các bài phát biểu từ các cựu sinh viên đáng chú ý.
students prepare for their commencements with great enthusiasm.
sinh viên chuẩn bị cho các buổi lễ tốt nghiệp với sự nhiệt tình lớn lao.
commencements mark the beginning of new opportunities.
các buổi lễ tốt nghiệp đánh dấu sự khởi đầu của những cơ hội mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay