communicable

[Mỹ]/kəˈmjuː.nɪ.kə.bəl/
[Anh]/kəˈmjunɪkəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có thể được truyền đạt hoặc truyền tải; có khả năng bị truyền, đặc biệt là một căn bệnh; có xu hướng nói chuyện hoặc trò chuyện; có tính chất lây nhiễm

Cụm từ & Cách kết hợp

communicable disease

bệnh truyền nhiễm

communicable illness

bệnh truyền nhiễm

communicable virus

vi rút truyền nhiễm

communicable infection

nghiễm trùng lây truyền

communicable agents

các tác nhân truyền nhiễm

communicable pathogens

các mầm bệnh truyền nhiễm

communicable outbreaks

các đợt bùng phát bệnh truyền nhiễm

communicable symptoms

các triệu chứng truyền nhiễm

communicable health

sức khỏe liên quan đến bệnh truyền nhiễm

communicable risk

nguy cơ truyền nhiễm

Câu ví dụ

some diseases are communicable through direct contact.

một số bệnh có thể lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp.

vaccination can help prevent communicable diseases.

tiêm phòng có thể giúp ngăn ngừa các bệnh truyền nhiễm.

it's important to understand how communicable diseases spread.

rất quan trọng để hiểu cách các bệnh truyền nhiễm lây lan.

proper hygiene can reduce the risk of communicable infections.

vệ sinh đúng cách có thể giảm nguy cơ nhiễm trùng truyền nhiễm.

communicable diseases often require public health interventions.

các bệnh truyền nhiễm thường đòi hỏi các biện pháp can thiệp của công chúng.

educating the public about communicable diseases is essential.

việc giáo dục công chúng về các bệnh truyền nhiễm là rất quan trọng.

some communicable diseases can be life-threatening.

một số bệnh truyền nhiễm có thể gây tử vong.

isolation can help control the spread of communicable diseases.

cách ly có thể giúp kiểm soát sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.

communicable diseases can affect anyone, regardless of age.

các bệnh truyền nhiễm có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, bất kể độ tuổi.

research on communicable diseases is crucial for public health.

nghiên cứu về các bệnh truyền nhiễm rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay