noncommunicable

[Mỹ]/nɒn.kəˈmjuː.nɪ.kə.bəl/
[Anh]/nɑːn.kəˈmjuː.nɪ.kə.bəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thể truyền từ người này sang người khác

Cụm từ & Cách kết hợp

noncommunicable disease

bệnh không truyền nhiễm

noncommunicable illness

bệnh không lây nhiễm

noncommunicable condition

tình trạng không truyền nhiễm

noncommunicable risk

nguy cơ không truyền nhiễm

noncommunicable health

sức khỏe không truyền nhiễm

noncommunicable factors

các yếu tố không truyền nhiễm

noncommunicable epidemic

dịch bệnh không truyền nhiễm

noncommunicable burden

gánh nặng bệnh không truyền nhiễm

noncommunicable prevention

ngăn ngừa bệnh không truyền nhiễm

noncommunicable strategies

các chiến lược phòng ngừa bệnh không truyền nhiễm

Câu ví dụ

noncommunicable diseases are a major global health challenge.

các bệnh không truyền nhiễm là một thách thức lớn về sức khỏe toàn cầu.

many noncommunicable diseases can be prevented through lifestyle changes.

nhiều bệnh không truyền nhiễm có thể được ngăn ngừa thông qua những thay đổi lối sống.

governments are focusing on noncommunicable disease prevention strategies.

các chính phủ đang tập trung vào các chiến lược phòng ngừa bệnh không truyền nhiễm.

noncommunicable conditions often require long-term management.

các bệnh không truyền nhiễm thường đòi hỏi quản lý lâu dài.

education plays a key role in reducing noncommunicable diseases.

giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu bệnh không truyền nhiễm.

noncommunicable diseases include heart disease and diabetes.

các bệnh không truyền nhiễm bao gồm bệnh tim và tiểu đường.

public awareness is crucial for tackling noncommunicable diseases.

nâng cao nhận thức của công chúng là rất quan trọng để giải quyết bệnh không truyền nhiễm.

noncommunicable diseases can have a significant economic impact.

các bệnh không truyền nhiễm có thể có tác động kinh tế đáng kể.

research is ongoing to understand noncommunicable disease risk factors.

nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về các yếu tố nguy cơ của bệnh không truyền nhiễm.

noncommunicable diseases often result from poor diet and lack of exercise.

các bệnh không truyền nhiễm thường bắt nguồn từ chế độ ăn uống kém và thiếu tập thể dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay