complier

[Mỹ]/kəmˈplaɪə/
[Anh]/kəmˈplaɪər/

Dịch

n. người tuân thủ; một người theo quy tắc hoặc quy định

Cụm từ & Cách kết hợp

code complier

trình biên dịch mã

software complier

trình biên dịch phần mềm

compiler complier

trình biên dịch trình biên dịch

java complier

trình biên dịch java

c++ complier

trình biên dịch c++

online complier

trình biên dịch trực tuyến

local complier

trình biên dịch cục bộ

fast complier

trình biên dịch nhanh

free complier

trình biên dịch miễn phí

debug complier

trình gỡ lỗi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay