clear and comprehensible English.
tiếng Anh rõ ràng và dễ hiểu.
His French was barely comprehensible.
Tiếng Pháp của anh ta hầu như không thể hiểu được.
You often find a writer's books more comprehensible if you know about his life.
Bạn thường thấy sách của một nhà văn dễ hiểu hơn nếu bạn biết về cuộc đời của ông ấy.
It is important to make your writing comprehensible to your audience.
Điều quan trọng là phải làm cho bài viết của bạn dễ hiểu đối với khán giả của bạn.
She explained the complex concept in a way that was easily comprehensible.
Cô ấy giải thích khái niệm phức tạp một cách dễ hiểu.
The teacher used simple language to make the lesson more comprehensible for the students.
Giáo viên sử dụng ngôn ngữ đơn giản để làm cho bài học dễ hiểu hơn đối với học sinh.
The instructions were written in a clear and comprehensible manner.
Hướng dẫn được viết một cách rõ ràng và dễ hiểu.
The book was written in a comprehensible style that appealed to a wide audience.
Cuốn sách được viết theo phong cách dễ hiểu, hấp dẫn đối với nhiều đối tượng.
The presentation was well-organized and highly comprehensible.
Bài thuyết trình được tổ chức tốt và rất dễ hiểu.
The software comes with a user-friendly interface that makes it comprehensible for beginners.
Phần mềm đi kèm với giao diện thân thiện với người dùng, giúp người mới bắt đầu dễ hiểu.
The professor's lecture was not very comprehensible due to the technical jargon he used.
Bài giảng của giáo sư không thực sự dễ hiểu do ông ấy sử dụng quá nhiều thuật ngữ chuyên môn.
The manual provides step-by-step instructions to make the installation process comprehensible.
Hướng dẫn cung cấp các hướng dẫn từng bước để làm cho quá trình cài đặt dễ hiểu.
The infographic was designed to be visually comprehensible for all audiences.
Infographic được thiết kế trực quan, dễ hiểu cho mọi đối tượng.
clear and comprehensible English.
tiếng Anh rõ ràng và dễ hiểu.
His French was barely comprehensible.
Tiếng Pháp của anh ta hầu như không thể hiểu được.
You often find a writer's books more comprehensible if you know about his life.
Bạn thường thấy sách của một nhà văn dễ hiểu hơn nếu bạn biết về cuộc đời của ông ấy.
It is important to make your writing comprehensible to your audience.
Điều quan trọng là phải làm cho bài viết của bạn dễ hiểu đối với khán giả của bạn.
She explained the complex concept in a way that was easily comprehensible.
Cô ấy giải thích khái niệm phức tạp một cách dễ hiểu.
The teacher used simple language to make the lesson more comprehensible for the students.
Giáo viên sử dụng ngôn ngữ đơn giản để làm cho bài học dễ hiểu hơn đối với học sinh.
The instructions were written in a clear and comprehensible manner.
Hướng dẫn được viết một cách rõ ràng và dễ hiểu.
The book was written in a comprehensible style that appealed to a wide audience.
Cuốn sách được viết theo phong cách dễ hiểu, hấp dẫn đối với nhiều đối tượng.
The presentation was well-organized and highly comprehensible.
Bài thuyết trình được tổ chức tốt và rất dễ hiểu.
The software comes with a user-friendly interface that makes it comprehensible for beginners.
Phần mềm đi kèm với giao diện thân thiện với người dùng, giúp người mới bắt đầu dễ hiểu.
The professor's lecture was not very comprehensible due to the technical jargon he used.
Bài giảng của giáo sư không thực sự dễ hiểu do ông ấy sử dụng quá nhiều thuật ngữ chuyên môn.
The manual provides step-by-step instructions to make the installation process comprehensible.
Hướng dẫn cung cấp các hướng dẫn từng bước để làm cho quá trình cài đặt dễ hiểu.
The infographic was designed to be visually comprehensible for all audiences.
Infographic được thiết kế trực quan, dễ hiểu cho mọi đối tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay