comprehensiveness

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự kỹ lưỡng; sự hoàn chỉnh
Word Forms

Câu ví dụ

The report lacked comprehensiveness in addressing various aspects of the issue.

Báo cáo còn thiếu tính toàn diện trong việc giải quyết các khía cạnh khác nhau của vấn đề.

The new policy was praised for its comprehensiveness in addressing multiple concerns.

Chính sách mới đã được ca ngợi vì tính toàn diện của nó trong việc giải quyết nhiều mối quan tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay