| số nhiều | completenesses |
sense of completeness
cảm giác đầy đủ
achieve completeness
đạt được sự đầy đủ
lack of completeness
thiếu sự đầy đủ
overall completeness
sự đầy đủ tổng thể
a small, meager woman); in a less specific senseit implies an insufficiency of what is needed for completeness or richness:
một người phụ nữ nhỏ bé, hèn mọn; theo nghĩa ít cụ thể hơn, nó ngụ ý sự thiếu hụt những gì cần thiết cho sự hoàn chỉnh hoặc phong phú:
In young rats, taurine can significantly increase the motility of sperm, but has no obvious effects on the numbers of sperm, the rate of live sperm, acrosome completeness and teratosperm.
Ở những con chuột non, taurine có thể làm tăng đáng kể khả năng vận động của tinh trùng, nhưng không có tác dụng rõ ràng đến số lượng tinh trùng, tỷ lệ tinh trùng sống, sự hoàn chỉnh của thể đầu và tinh trùng dị dạng.
In old rats, taurine can obviously increase the numbers of sperm, the motility of sperm and the rate of live sperm, but has no significant effects on the rate of acrosome completeness and teratosperm.
Ở những con chuột già, taurine rõ ràng có thể làm tăng số lượng tinh trùng, khả năng vận động của tinh trùng và tỷ lệ tinh trùng sống, nhưng không có tác dụng đáng kể đến tỷ lệ hoàn chỉnh của thể đầu và tinh trùng dị dạng.
The completeness of the project was crucial for its success.
Sự hoàn chỉnh của dự án là rất quan trọng đối với sự thành công của nó.
She felt a sense of completeness after finishing the puzzle.
Cô cảm thấy một sự viên mãn sau khi hoàn thành câu đố.
The artist aimed to capture the completeness of nature in his paintings.
Nghệ sĩ hướng tới việc nắm bắt sự hoàn chỉnh của thiên nhiên trong các bức tranh của mình.
The report lacked completeness as some key information was missing.
Báo cáo thiếu sự hoàn chỉnh vì thiếu một số thông tin quan trọng.
The completeness of the data set is essential for accurate analysis.
Sự hoàn chỉnh của bộ dữ liệu là điều cần thiết để phân tích chính xác.
The novel's ending provided a sense of completeness to the story.
Kết thúc tiểu thuyết mang lại một cảm giác viên mãn cho câu chuyện.
The completeness of the instructions ensured that everyone understood the task.
Sự hoàn chỉnh của hướng dẫn đảm bảo rằng mọi người đều hiểu nhiệm vụ.
Achieving completeness in our collection requires finding missing pieces.
Để đạt được sự hoàn chỉnh trong bộ sưu tập của chúng tôi, chúng tôi cần tìm những mảnh còn thiếu.
The completeness of his knowledge on the subject impressed the audience.
Sự hoàn chỉnh về kiến thức của anh ấy về chủ đề đó đã gây ấn tượng với khán giả.
The team worked together to achieve completeness in the project deliverables.
Đội ngũ đã làm việc cùng nhau để đạt được sự hoàn chỉnh trong các sản phẩm bàn giao của dự án.
sense of completeness
cảm giác đầy đủ
achieve completeness
đạt được sự đầy đủ
lack of completeness
thiếu sự đầy đủ
overall completeness
sự đầy đủ tổng thể
a small, meager woman); in a less specific senseit implies an insufficiency of what is needed for completeness or richness:
một người phụ nữ nhỏ bé, hèn mọn; theo nghĩa ít cụ thể hơn, nó ngụ ý sự thiếu hụt những gì cần thiết cho sự hoàn chỉnh hoặc phong phú:
In young rats, taurine can significantly increase the motility of sperm, but has no obvious effects on the numbers of sperm, the rate of live sperm, acrosome completeness and teratosperm.
Ở những con chuột non, taurine có thể làm tăng đáng kể khả năng vận động của tinh trùng, nhưng không có tác dụng rõ ràng đến số lượng tinh trùng, tỷ lệ tinh trùng sống, sự hoàn chỉnh của thể đầu và tinh trùng dị dạng.
In old rats, taurine can obviously increase the numbers of sperm, the motility of sperm and the rate of live sperm, but has no significant effects on the rate of acrosome completeness and teratosperm.
Ở những con chuột già, taurine rõ ràng có thể làm tăng số lượng tinh trùng, khả năng vận động của tinh trùng và tỷ lệ tinh trùng sống, nhưng không có tác dụng đáng kể đến tỷ lệ hoàn chỉnh của thể đầu và tinh trùng dị dạng.
The completeness of the project was crucial for its success.
Sự hoàn chỉnh của dự án là rất quan trọng đối với sự thành công của nó.
She felt a sense of completeness after finishing the puzzle.
Cô cảm thấy một sự viên mãn sau khi hoàn thành câu đố.
The artist aimed to capture the completeness of nature in his paintings.
Nghệ sĩ hướng tới việc nắm bắt sự hoàn chỉnh của thiên nhiên trong các bức tranh của mình.
The report lacked completeness as some key information was missing.
Báo cáo thiếu sự hoàn chỉnh vì thiếu một số thông tin quan trọng.
The completeness of the data set is essential for accurate analysis.
Sự hoàn chỉnh của bộ dữ liệu là điều cần thiết để phân tích chính xác.
The novel's ending provided a sense of completeness to the story.
Kết thúc tiểu thuyết mang lại một cảm giác viên mãn cho câu chuyện.
The completeness of the instructions ensured that everyone understood the task.
Sự hoàn chỉnh của hướng dẫn đảm bảo rằng mọi người đều hiểu nhiệm vụ.
Achieving completeness in our collection requires finding missing pieces.
Để đạt được sự hoàn chỉnh trong bộ sưu tập của chúng tôi, chúng tôi cần tìm những mảnh còn thiếu.
The completeness of his knowledge on the subject impressed the audience.
Sự hoàn chỉnh về kiến thức của anh ấy về chủ đề đó đã gây ấn tượng với khán giả.
The team worked together to achieve completeness in the project deliverables.
Đội ngũ đã làm việc cùng nhau để đạt được sự hoàn chỉnh trong các sản phẩm bàn giao của dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay