compressed-air system
Hệ thống khí nén
compressed-air tools
Các công cụ khí nén
compressed-air blast
Phun khí nén
the pneumatic nailer uses compressed-air to drive nails quickly.
Đinh đóng bằng hơi nén được sử dụng để đóng đinh nhanh chóng.
we use compressed-air to clean the workshop floor every week.
Chúng tôi sử dụng hơi nén để lau sàn xưởng mỗi tuần.
the dentist used compressed-air to dry my teeth after the cleaning.
Bác sĩ nha khoa đã dùng hơi nén để làm khô răng tôi sau khi làm sạch.
the paint sprayer relies on a steady supply of compressed-air.
Máy phun sơn phụ thuộc vào nguồn cung hơi nén ổn định.
a compressed-air system is essential for the automotive repair shop.
Hệ thống hơi nén là cần thiết cho tiệm sửa xe.
the compressed-air tank needs to be regularly inspected for leaks.
Bình chứa hơi nén cần được kiểm tra định kỳ để phát hiện rò rỉ.
we installed a new, more efficient compressed-air compressor.
Chúng tôi đã lắp đặt một máy nén khí mới, hiệu quả hơn.
the air hockey table uses a cushion of compressed-air to glide the puck.
Bàn bóng chày không cần cột sử dụng lớp đệm hơi nén để giúp quả bóng trượt.
the factory uses compressed-air to power various tools and machinery.
Nhà máy sử dụng hơi nén để vận hành nhiều loại dụng cụ và máy móc.
ensure the compressed-air lines are properly secured to prevent accidents.
Đảm bảo các đường ống hơi nén được cố định chắc chắn để tránh tai nạn.
the rapid cycling of compressed-air can cause wear and tear on equipment.
Việc tuần hoàn nhanh của hơi nén có thể gây mài mòn thiết bị.
compressed-air system
Hệ thống khí nén
compressed-air tools
Các công cụ khí nén
compressed-air blast
Phun khí nén
the pneumatic nailer uses compressed-air to drive nails quickly.
Đinh đóng bằng hơi nén được sử dụng để đóng đinh nhanh chóng.
we use compressed-air to clean the workshop floor every week.
Chúng tôi sử dụng hơi nén để lau sàn xưởng mỗi tuần.
the dentist used compressed-air to dry my teeth after the cleaning.
Bác sĩ nha khoa đã dùng hơi nén để làm khô răng tôi sau khi làm sạch.
the paint sprayer relies on a steady supply of compressed-air.
Máy phun sơn phụ thuộc vào nguồn cung hơi nén ổn định.
a compressed-air system is essential for the automotive repair shop.
Hệ thống hơi nén là cần thiết cho tiệm sửa xe.
the compressed-air tank needs to be regularly inspected for leaks.
Bình chứa hơi nén cần được kiểm tra định kỳ để phát hiện rò rỉ.
we installed a new, more efficient compressed-air compressor.
Chúng tôi đã lắp đặt một máy nén khí mới, hiệu quả hơn.
the air hockey table uses a cushion of compressed-air to glide the puck.
Bàn bóng chày không cần cột sử dụng lớp đệm hơi nén để giúp quả bóng trượt.
the factory uses compressed-air to power various tools and machinery.
Nhà máy sử dụng hơi nén để vận hành nhiều loại dụng cụ và máy móc.
ensure the compressed-air lines are properly secured to prevent accidents.
Đảm bảo các đường ống hơi nén được cố định chắc chắn để tránh tai nạn.
the rapid cycling of compressed-air can cause wear and tear on equipment.
Việc tuần hoàn nhanh của hơi nén có thể gây mài mòn thiết bị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay