with conciliatoriness
Vietnamese_translation
showed conciliatoriness
Vietnamese_translation
his conciliatoriness
Vietnamese_translation
lack of conciliatoriness
Vietnamese_translation
great conciliatoriness
Vietnamese_translation
her conciliatoriness helped resolve the bitter dispute between the two departments.
Tính hòa giải của cô ấy đã giúp giải quyết tranh chấp gay gắt giữa hai phòng ban.
the mediator's conciliatoriness was evident in his patient and understanding approach.
Tính hòa giải của người hòa giải thể hiện rõ qua cách tiếp cận kiên nhẫn và thấu hiểu của anh ấy.
he approached the negotiations with remarkable conciliatoriness and a genuine desire to find common ground.
Anh ấy tiếp cận các cuộc đàm phán với tính hòa giải đáng khen ngợi và mong muốn chân thành tìm ra điểm chung.
the team's success was largely due to her conciliatoriness during the crisis.
Sự thành công của đội ngũ phần lớn là nhờ tính hòa giải của cô ấy trong thời kỳ khủng hoảng.
her conciliatoriness allowed both parties to feel heard and respected.
Tính hòa giải của cô ấy giúp cả hai bên cảm thấy được lắng nghe và tôn trọng.
the politician's conciliatoriness won him support from across the political spectrum.
Tính hòa giải của chính trị gia này đã giành được sự ủng hộ từ khắp mọi tầng lớp trong quang phổ chính trị.
conciliatoriness is a valuable trait in diplomatic relations.
Tính hòa giải là một phẩm chất quý giá trong quan hệ ngoại giao.
the manager showed great conciliatoriness in handling the employee's complaint.
Người quản lý đã thể hiện tính hòa giải lớn khi xử lý khiếu nại của nhân viên.
his conciliatoriness was tested during the heated board meeting.
Tính hòa giải của anh ấy được kiểm tra trong cuộc họp hội đồng đầy căng thẳng.
the treaty reflected the conciliatoriness of both nations.
Hiệp ước phản ánh tính hòa giải của cả hai quốc gia.
she answered with disarming conciliatoriness that surprised her critics.
Cô ấy đáp lại bằng tính hòa giải dễ chịu đến mức khiến các nhà phê bình của cô ấy ngạc nhiên.
conciliatoriness requires both empathy and strong principles.
Tính hòa giải đòi hỏi cả sự đồng cảm và các nguyên tắc vững chắc.
with conciliatoriness
Vietnamese_translation
showed conciliatoriness
Vietnamese_translation
his conciliatoriness
Vietnamese_translation
lack of conciliatoriness
Vietnamese_translation
great conciliatoriness
Vietnamese_translation
her conciliatoriness helped resolve the bitter dispute between the two departments.
Tính hòa giải của cô ấy đã giúp giải quyết tranh chấp gay gắt giữa hai phòng ban.
the mediator's conciliatoriness was evident in his patient and understanding approach.
Tính hòa giải của người hòa giải thể hiện rõ qua cách tiếp cận kiên nhẫn và thấu hiểu của anh ấy.
he approached the negotiations with remarkable conciliatoriness and a genuine desire to find common ground.
Anh ấy tiếp cận các cuộc đàm phán với tính hòa giải đáng khen ngợi và mong muốn chân thành tìm ra điểm chung.
the team's success was largely due to her conciliatoriness during the crisis.
Sự thành công của đội ngũ phần lớn là nhờ tính hòa giải của cô ấy trong thời kỳ khủng hoảng.
her conciliatoriness allowed both parties to feel heard and respected.
Tính hòa giải của cô ấy giúp cả hai bên cảm thấy được lắng nghe và tôn trọng.
the politician's conciliatoriness won him support from across the political spectrum.
Tính hòa giải của chính trị gia này đã giành được sự ủng hộ từ khắp mọi tầng lớp trong quang phổ chính trị.
conciliatoriness is a valuable trait in diplomatic relations.
Tính hòa giải là một phẩm chất quý giá trong quan hệ ngoại giao.
the manager showed great conciliatoriness in handling the employee's complaint.
Người quản lý đã thể hiện tính hòa giải lớn khi xử lý khiếu nại của nhân viên.
his conciliatoriness was tested during the heated board meeting.
Tính hòa giải của anh ấy được kiểm tra trong cuộc họp hội đồng đầy căng thẳng.
the treaty reflected the conciliatoriness of both nations.
Hiệp ước phản ánh tính hòa giải của cả hai quốc gia.
she answered with disarming conciliatoriness that surprised her critics.
Cô ấy đáp lại bằng tính hòa giải dễ chịu đến mức khiến các nhà phê bình của cô ấy ngạc nhiên.
conciliatoriness requires both empathy and strong principles.
Tính hòa giải đòi hỏi cả sự đồng cảm và các nguyên tắc vững chắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay