conceptual concretization
cụ thể hóa khái niệm
theory concretization
cụ thể hóa lý thuyết
practical concretization
cụ thể hóa thực tiễn
concretization process
quy trình cụ thể hóa
concretization model
mô hình cụ thể hóa
concretization strategy
chiến lược cụ thể hóa
concretization framework
khung cụ thể hóa
concretization approach
phương pháp cụ thể hóa
concretization phase
giai đoạn cụ thể hóa
concretization techniques
kỹ thuật cụ thể hóa
the concretization of abstract ideas is essential for understanding.
việc cụ thể hóa các ý tưởng trừu tượng là điều cần thiết cho sự hiểu biết.
we need to focus on the concretization of our plans.
chúng ta cần tập trung vào việc cụ thể hóa kế hoạch của mình.
concretization helps in visualizing complex concepts.
việc cụ thể hóa giúp hình dung các khái niệm phức tạp.
the artist's work is a perfect example of the concretization of emotions.
công việc của nghệ sĩ là một ví dụ hoàn hảo về việc cụ thể hóa cảm xúc.
concretization can lead to better communication of ideas.
việc cụ thể hóa có thể dẫn đến giao tiếp ý tưởng tốt hơn.
in education, concretization is vital for student engagement.
trong giáo dục, việc cụ thể hóa là rất quan trọng để thu hút sự tham gia của học sinh.
concretization of goals can enhance motivation.
việc cụ thể hóa mục tiêu có thể tăng cường động lực.
the process of concretization involves various stages.
quá trình cụ thể hóa bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau.
effective concretization requires collaboration among team members.
việc cụ thể hóa hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
concretization of policies is necessary for implementation.
việc cụ thể hóa các chính sách là cần thiết cho việc thực hiện.
conceptual concretization
cụ thể hóa khái niệm
theory concretization
cụ thể hóa lý thuyết
practical concretization
cụ thể hóa thực tiễn
concretization process
quy trình cụ thể hóa
concretization model
mô hình cụ thể hóa
concretization strategy
chiến lược cụ thể hóa
concretization framework
khung cụ thể hóa
concretization approach
phương pháp cụ thể hóa
concretization phase
giai đoạn cụ thể hóa
concretization techniques
kỹ thuật cụ thể hóa
the concretization of abstract ideas is essential for understanding.
việc cụ thể hóa các ý tưởng trừu tượng là điều cần thiết cho sự hiểu biết.
we need to focus on the concretization of our plans.
chúng ta cần tập trung vào việc cụ thể hóa kế hoạch của mình.
concretization helps in visualizing complex concepts.
việc cụ thể hóa giúp hình dung các khái niệm phức tạp.
the artist's work is a perfect example of the concretization of emotions.
công việc của nghệ sĩ là một ví dụ hoàn hảo về việc cụ thể hóa cảm xúc.
concretization can lead to better communication of ideas.
việc cụ thể hóa có thể dẫn đến giao tiếp ý tưởng tốt hơn.
in education, concretization is vital for student engagement.
trong giáo dục, việc cụ thể hóa là rất quan trọng để thu hút sự tham gia của học sinh.
concretization of goals can enhance motivation.
việc cụ thể hóa mục tiêu có thể tăng cường động lực.
the process of concretization involves various stages.
quá trình cụ thể hóa bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau.
effective concretization requires collaboration among team members.
việc cụ thể hóa hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
concretization of policies is necessary for implementation.
việc cụ thể hóa các chính sách là cần thiết cho việc thực hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay