idealization

[Mỹ]/ai'diəlai'zeiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động lý tưởng hóa hoặc cái gì đó đã được lý tưởng hóa
Word Forms
số nhiềuidealizations

Câu ví dụ

Idealization of a romantic partner can lead to disappointment.

Việc lý tưởng hóa đối tác lãng mạn có thể dẫn đến sự thất vọng.

Idealization of the past can distort our perception of reality.

Việc lý tưởng hóa quá khứ có thể làm sai lệch nhận thức của chúng ta về thực tế.

In psychology, idealization is a defense mechanism.

Trong tâm lý học, lý tưởng hóa là một cơ chế phòng vệ.

Idealization can create unrealistic expectations.

Lý tưởng hóa có thể tạo ra những kỳ vọng không thực tế.

The film industry often relies on idealization to create captivating stories.

Ngành công nghiệp điện ảnh thường dựa vào lý tưởng hóa để tạo ra những câu chuyện hấp dẫn.

Idealization of success can hinder personal growth.

Việc lý tưởng hóa thành công có thể cản trở sự phát triển cá nhân.

Idealization of a mentor can inspire and motivate us.

Việc lý tưởng hóa một người cố vấn có thể truyền cảm hứng và thúc đẩy chúng ta.

Idealization of a political leader can lead to blind loyalty.

Việc lý tưởng hóa một nhà lãnh đạo chính trị có thể dẫn đến sự trung thành mù quáng.

It's important to balance idealization with realistic expectations.

Điều quan trọng là phải cân bằng giữa lý tưởng hóa và những kỳ vọng thực tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay