conferred title
trao tặng danh hiệu
conferred rights
trao tặng quyền lợi
conferred degree
trao tặng bằng cấp
conferred powers
trao tặng quyền lực
conferred benefits
trao tặng lợi ích
conferred status
trao tặng địa vị
conferred honor
trao tặng danh dự
conferred responsibilities
trao tặng trách nhiệm
conferred privileges
trao tặng đặc quyền
conferred legitimacy
trao tặng tính hợp pháp
the title was conferred upon him for his outstanding contributions.
tước hiệu đã được trao cho ông vì những đóng góp xuất sắc của ông.
she was conferred an honorary degree by the university.
bà đã được trao tặng bằng danh dự của trường đại học.
the award was conferred at the annual ceremony.
giải thưởng đã được trao tại buổi lễ hàng năm.
he felt honored to be conferred with such a prestigious award.
ông cảm thấy vinh dự khi được trao tặng một giải thưởng danh giá như vậy.
the committee conferred the best practices for the project.
ban thư ký đã trao đổi về các phương pháp hay nhất cho dự án.
after much deliberation, the title was conferred unanimously.
sau nhiều cân nhắc, danh hiệu đã được trao một cách nhất trí.
the distinction was conferred to recognize her achievements.
danh hiệu đã được trao để ghi nhận những thành tựu của cô.
the benefits conferred by the new policy are significant.
những lợi ích được trao bởi chính sách mới là đáng kể.
they conferred with experts before making a decision.
họ đã hội ý với các chuyên gia trước khi đưa ra quyết định.
the council conferred about the future of the community.
hội đồng đã hội ý về tương lai của cộng đồng.
conferred title
trao tặng danh hiệu
conferred rights
trao tặng quyền lợi
conferred degree
trao tặng bằng cấp
conferred powers
trao tặng quyền lực
conferred benefits
trao tặng lợi ích
conferred status
trao tặng địa vị
conferred honor
trao tặng danh dự
conferred responsibilities
trao tặng trách nhiệm
conferred privileges
trao tặng đặc quyền
conferred legitimacy
trao tặng tính hợp pháp
the title was conferred upon him for his outstanding contributions.
tước hiệu đã được trao cho ông vì những đóng góp xuất sắc của ông.
she was conferred an honorary degree by the university.
bà đã được trao tặng bằng danh dự của trường đại học.
the award was conferred at the annual ceremony.
giải thưởng đã được trao tại buổi lễ hàng năm.
he felt honored to be conferred with such a prestigious award.
ông cảm thấy vinh dự khi được trao tặng một giải thưởng danh giá như vậy.
the committee conferred the best practices for the project.
ban thư ký đã trao đổi về các phương pháp hay nhất cho dự án.
after much deliberation, the title was conferred unanimously.
sau nhiều cân nhắc, danh hiệu đã được trao một cách nhất trí.
the distinction was conferred to recognize her achievements.
danh hiệu đã được trao để ghi nhận những thành tựu của cô.
the benefits conferred by the new policy are significant.
những lợi ích được trao bởi chính sách mới là đáng kể.
they conferred with experts before making a decision.
họ đã hội ý với các chuyên gia trước khi đưa ra quyết định.
the council conferred about the future of the community.
hội đồng đã hội ý về tương lai của cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay