delegated tasks
các nhiệm vụ được ủy quyền
delegated authority
thẩm quyền được ủy quyền
delegated responsibility
trách nhiệm được ủy quyền
delegated to him
được ủy quyền cho anh ấy
delegated functions
các chức năng được ủy quyền
delegated power
quyền lực được ủy quyền
delegated role
vai trò được ủy quyền
delegated matters
các vấn đề được ủy quyền
delegated work
công việc được ủy quyền
delegated tasks
các nhiệm vụ được ủy quyền
delegated authority
thẩm quyền được ủy quyền
delegated responsibility
trách nhiệm được ủy quyền
delegated to him
được ủy quyền cho anh ấy
delegated functions
các chức năng được ủy quyền
delegated power
quyền lực được ủy quyền
delegated role
vai trò được ủy quyền
delegated matters
các vấn đề được ủy quyền
delegated work
công việc được ủy quyền
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay