trusted confidantes
những người bạn tâm giao đáng tin cậy
close confidantes
những người bạn tâm giao thân thiết
best confidantes
những người bạn tâm giao tốt nhất
loyal confidantes
những người bạn tâm giao trung thành
female confidantes
những người bạn tâm giao nữ
male confidantes
những người bạn tâm giao nam
trusted confidante
người bạn tâm giao đáng tin cậy
secret confidantes
những người bạn tâm giao bí mật
intimate confidantes
những người bạn tâm giao thân mật
wise confidantes
những người bạn tâm giao khôn ngoan
she confided in her closest confidantes about her dreams.
Cô ấy đã chia sẻ với những người bạn tâm giao thân thiết nhất của mình về những giấc mơ của cô ấy.
his confidantes always support him in tough times.
Những người bạn tâm giao của anh ấy luôn ủng hộ anh ấy trong những thời điểm khó khăn.
they formed a group of confidantes who shared secrets.
Họ đã thành lập một nhóm những người bạn tâm giao chia sẻ bí mật.
confidantes play a crucial role in building trust.
Những người bạn tâm giao đóng một vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng tin.
she considers her sister one of her main confidantes.
Cô ấy coi chị gái là một trong những người bạn tâm giao chính của mình.
his confidantes encouraged him to pursue his passions.
Những người bạn tâm giao của anh ấy khuyến khích anh ấy theo đuổi đam mê của mình.
they often meet to discuss their lives as confidantes.
Họ thường gặp nhau để thảo luận về cuộc sống của họ với tư cách là những người bạn tâm giao.
being a confidante requires trust and discretion.
Làm một người bạn tâm giao đòi hỏi sự tin tưởng và kín đáo.
she has always been one of my most trusted confidantes.
Cô ấy luôn là một trong những người bạn tâm giao đáng tin cậy nhất của tôi.
confidantes can help you navigate difficult decisions.
Những người bạn tâm giao có thể giúp bạn đưa ra những quyết định khó khăn.
trusted confidantes
những người bạn tâm giao đáng tin cậy
close confidantes
những người bạn tâm giao thân thiết
best confidantes
những người bạn tâm giao tốt nhất
loyal confidantes
những người bạn tâm giao trung thành
female confidantes
những người bạn tâm giao nữ
male confidantes
những người bạn tâm giao nam
trusted confidante
người bạn tâm giao đáng tin cậy
secret confidantes
những người bạn tâm giao bí mật
intimate confidantes
những người bạn tâm giao thân mật
wise confidantes
những người bạn tâm giao khôn ngoan
she confided in her closest confidantes about her dreams.
Cô ấy đã chia sẻ với những người bạn tâm giao thân thiết nhất của mình về những giấc mơ của cô ấy.
his confidantes always support him in tough times.
Những người bạn tâm giao của anh ấy luôn ủng hộ anh ấy trong những thời điểm khó khăn.
they formed a group of confidantes who shared secrets.
Họ đã thành lập một nhóm những người bạn tâm giao chia sẻ bí mật.
confidantes play a crucial role in building trust.
Những người bạn tâm giao đóng một vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng tin.
she considers her sister one of her main confidantes.
Cô ấy coi chị gái là một trong những người bạn tâm giao chính của mình.
his confidantes encouraged him to pursue his passions.
Những người bạn tâm giao của anh ấy khuyến khích anh ấy theo đuổi đam mê của mình.
they often meet to discuss their lives as confidantes.
Họ thường gặp nhau để thảo luận về cuộc sống của họ với tư cách là những người bạn tâm giao.
being a confidante requires trust and discretion.
Làm một người bạn tâm giao đòi hỏi sự tin tưởng và kín đáo.
she has always been one of my most trusted confidantes.
Cô ấy luôn là một trong những người bạn tâm giao đáng tin cậy nhất của tôi.
confidantes can help you navigate difficult decisions.
Những người bạn tâm giao có thể giúp bạn đưa ra những quyết định khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay