configurations

[Mỹ]/[kənˈfɪɡ(ə)rə(ə)n]/
[Anh]/[kənˈfɪɡ(ə)rə(ə)n]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cách mà một thiết bị hoặc hệ thống được sắp xếp hoặc thiết lập để hoạt động; cách sắp xếp các yếu tố trong một hệ thống hoặc tổ chức; quá trình thiết lập một thiết bị hoặc hệ thống; một cách sắp xếp cụ thể các cài đặt hoặc thông số (settings or parameters).

Cụm từ & Cách kết hợp

configurations possible

các cấu hình khả thi

configuration settings

cài đặt cấu hình

configuration file

tệp cấu hình

configuration management

quản lý cấu hình

configuration options

tùy chọn cấu hình

configuration changes

thay đổi cấu hình

configuration error

lỗi cấu hình

configuration tool

công cụ cấu hình

configuration details

chi tiết cấu hình

Câu ví dụ

we need to test various configurations to ensure optimal performance.

Chúng ta cần kiểm tra các cấu hình khác nhau để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

the server supports multiple configurations for enhanced security.

Máy chủ hỗ trợ nhiều cấu hình để tăng cường bảo mật.

careful configurations are essential for a stable network environment.

Các cấu hình cẩn thận là điều cần thiết cho một môi trường mạng ổn định.

the software offers flexible configurations to suit different user needs.

Phần mềm cung cấp các cấu hình linh hoạt để phù hợp với nhu cầu của người dùng khác nhau.

review the default configurations before making any changes.

Xem xét các cấu hình mặc định trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào.

the team spent hours fine-tuning the system configurations.

Nhóm đã dành hàng giờ để tinh chỉnh các cấu hình hệ thống.

different configurations were tested for power consumption efficiency.

Các cấu hình khác nhau đã được kiểm tra về hiệu quả sử dụng năng lượng.

the manufacturing process requires precise configurations of the machinery.

Quy trình sản xuất yêu cầu các cấu hình chính xác của máy móc.

the game allows players to customize their character configurations.

Trò chơi cho phép người chơi tùy chỉnh các cấu hình nhân vật của họ.

we documented all the current configurations for future reference.

Chúng tôi đã ghi lại tất cả các cấu hình hiện tại để tham khảo trong tương lai.

the project requires extensive configurations of the database.

Dự án đòi hỏi các cấu hình cơ sở dữ liệu rộng lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay