configurations possible
các cấu hình khả thi
configuration settings
cài đặt cấu hình
configuration file
tệp cấu hình
configuration management
quản lý cấu hình
configuration options
tùy chọn cấu hình
configuration changes
thay đổi cấu hình
configuration error
lỗi cấu hình
configuration tool
công cụ cấu hình
configuration details
chi tiết cấu hình
we need to test various configurations to ensure optimal performance.
Chúng ta cần kiểm tra các cấu hình khác nhau để đảm bảo hiệu suất tối ưu.
the server supports multiple configurations for enhanced security.
Máy chủ hỗ trợ nhiều cấu hình để tăng cường bảo mật.
careful configurations are essential for a stable network environment.
Các cấu hình cẩn thận là điều cần thiết cho một môi trường mạng ổn định.
the software offers flexible configurations to suit different user needs.
Phần mềm cung cấp các cấu hình linh hoạt để phù hợp với nhu cầu của người dùng khác nhau.
review the default configurations before making any changes.
Xem xét các cấu hình mặc định trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào.
the team spent hours fine-tuning the system configurations.
Nhóm đã dành hàng giờ để tinh chỉnh các cấu hình hệ thống.
different configurations were tested for power consumption efficiency.
Các cấu hình khác nhau đã được kiểm tra về hiệu quả sử dụng năng lượng.
the manufacturing process requires precise configurations of the machinery.
Quy trình sản xuất yêu cầu các cấu hình chính xác của máy móc.
the game allows players to customize their character configurations.
Trò chơi cho phép người chơi tùy chỉnh các cấu hình nhân vật của họ.
we documented all the current configurations for future reference.
Chúng tôi đã ghi lại tất cả các cấu hình hiện tại để tham khảo trong tương lai.
the project requires extensive configurations of the database.
Dự án đòi hỏi các cấu hình cơ sở dữ liệu rộng lớn.
configurations possible
các cấu hình khả thi
configuration settings
cài đặt cấu hình
configuration file
tệp cấu hình
configuration management
quản lý cấu hình
configuration options
tùy chọn cấu hình
configuration changes
thay đổi cấu hình
configuration error
lỗi cấu hình
configuration tool
công cụ cấu hình
configuration details
chi tiết cấu hình
we need to test various configurations to ensure optimal performance.
Chúng ta cần kiểm tra các cấu hình khác nhau để đảm bảo hiệu suất tối ưu.
the server supports multiple configurations for enhanced security.
Máy chủ hỗ trợ nhiều cấu hình để tăng cường bảo mật.
careful configurations are essential for a stable network environment.
Các cấu hình cẩn thận là điều cần thiết cho một môi trường mạng ổn định.
the software offers flexible configurations to suit different user needs.
Phần mềm cung cấp các cấu hình linh hoạt để phù hợp với nhu cầu của người dùng khác nhau.
review the default configurations before making any changes.
Xem xét các cấu hình mặc định trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào.
the team spent hours fine-tuning the system configurations.
Nhóm đã dành hàng giờ để tinh chỉnh các cấu hình hệ thống.
different configurations were tested for power consumption efficiency.
Các cấu hình khác nhau đã được kiểm tra về hiệu quả sử dụng năng lượng.
the manufacturing process requires precise configurations of the machinery.
Quy trình sản xuất yêu cầu các cấu hình chính xác của máy móc.
the game allows players to customize their character configurations.
Trò chơi cho phép người chơi tùy chỉnh các cấu hình nhân vật của họ.
we documented all the current configurations for future reference.
Chúng tôi đã ghi lại tất cả các cấu hình hiện tại để tham khảo trong tương lai.
the project requires extensive configurations of the database.
Dự án đòi hỏi các cấu hình cơ sở dữ liệu rộng lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay