make arrangements
thiết lập
travel arrangements
việc sắp xếp đi lại
wedding arrangements
việc sắp xếp đám cưới
final arrangements
việc sắp xếp cuối cùng
arrangements made
việc sắp xếp đã được thực hiện
alternative arrangements
việc sắp xếp thay thế
preliminary arrangements
việc sắp xếp sơ bộ
arranging arrangements
sắp xếp việc sắp xếp
future arrangements
việc sắp xếp trong tương lai
event arrangements
việc sắp xếp sự kiện
we need to make arrangements for the conference venue.
Chúng ta cần sắp xếp địa điểm hội nghị.
the travel arrangements were handled by the agency.
Việc sắp xếp đi lại đã được xử lý bởi đại lý.
could you check the seating arrangements for the dinner?
Bạn có thể kiểm tra cách sắp xếp chỗ ngồi cho bữa tối không?
the florist confirmed the flower arrangements for the wedding.
Người bán hoa đã xác nhận cách sắp xếp hoa cho đám cưới.
let's finalize the arrangements before the guests arrive.
Hãy hoàn tất các sắp xếp trước khi khách đến.
the band made special arrangements for the encore.
Ban nhạc đã sắp xếp đặc biệt cho phần encore.
we have no prior arrangements for this meeting.
Chúng ta không có bất kỳ sắp xếp nào trước đây cho cuộc họp này.
the catering arrangements included vegetarian options.
Các sắp xếp phục vụ đồ ăn bao gồm các lựa chọn ăn chay.
the concert arrangements were quite complex.
Các sắp xếp cho buổi hòa nhạc khá phức tạp.
the hotel made arrangements for our early check-in.
Khách sạn đã sắp xếp để chúng tôi nhận phòng sớm.
we're flexible and can adjust the arrangements if needed.
Chúng tôi linh hoạt và có thể điều chỉnh các sắp xếp nếu cần thiết.
make arrangements
thiết lập
travel arrangements
việc sắp xếp đi lại
wedding arrangements
việc sắp xếp đám cưới
final arrangements
việc sắp xếp cuối cùng
arrangements made
việc sắp xếp đã được thực hiện
alternative arrangements
việc sắp xếp thay thế
preliminary arrangements
việc sắp xếp sơ bộ
arranging arrangements
sắp xếp việc sắp xếp
future arrangements
việc sắp xếp trong tương lai
event arrangements
việc sắp xếp sự kiện
we need to make arrangements for the conference venue.
Chúng ta cần sắp xếp địa điểm hội nghị.
the travel arrangements were handled by the agency.
Việc sắp xếp đi lại đã được xử lý bởi đại lý.
could you check the seating arrangements for the dinner?
Bạn có thể kiểm tra cách sắp xếp chỗ ngồi cho bữa tối không?
the florist confirmed the flower arrangements for the wedding.
Người bán hoa đã xác nhận cách sắp xếp hoa cho đám cưới.
let's finalize the arrangements before the guests arrive.
Hãy hoàn tất các sắp xếp trước khi khách đến.
the band made special arrangements for the encore.
Ban nhạc đã sắp xếp đặc biệt cho phần encore.
we have no prior arrangements for this meeting.
Chúng ta không có bất kỳ sắp xếp nào trước đây cho cuộc họp này.
the catering arrangements included vegetarian options.
Các sắp xếp phục vụ đồ ăn bao gồm các lựa chọn ăn chay.
the concert arrangements were quite complex.
Các sắp xếp cho buổi hòa nhạc khá phức tạp.
the hotel made arrangements for our early check-in.
Khách sạn đã sắp xếp để chúng tôi nhận phòng sớm.
we're flexible and can adjust the arrangements if needed.
Chúng tôi linh hoạt và có thể điều chỉnh các sắp xếp nếu cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay