| số nhiều | conflagrations |
raging conflagration
nàng lửa dữ dội
massive conflagration
nàng lửa lớn
devastating conflagration
nàng lửa tàn phá
forest conflagration
nàng lửa rừng
urban conflagration
nàng lửa đô thị
A conflagration in 1947 reduced 90 percent of the houses to ashes.
Một vụ hỏa hoạn lớn vào năm 1947 đã làm giảm 90% số nhà xuống thành tro.
The massive conflagration destroyed several buildings in the city.
Nhiều tòa nhà trong thành phố đã bị phá hủy bởi vụ hỏa hoạn lớn.
Firefighters worked tirelessly to contain the conflagration.
Các nhân viên cứu hỏa đã làm việc không mệt mỏi để kiểm soát vụ hỏa hoạn.
The conflagration spread rapidly due to strong winds.
Vụ hỏa hoạn lan nhanh chóng do gió mạnh.
The historic library was lost in the conflagration.
Thư viện lịch sử đã bị mất trong vụ hỏa hoạn.
Residents were evacuated to safety during the conflagration.
Người dân đã được sơ tán đến nơi an toàn trong quá trình vụ hỏa hoạn.
The conflagration caused extensive damage to the forest ecosystem.
Vụ hỏa hoạn đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng đến hệ sinh thái rừng.
The conflagration was finally brought under control after hours of effort.
Cuối cùng, vụ hỏa hoạn đã được kiểm soát sau nhiều giờ nỗ lực.
The conflagration left a trail of destruction in its wake.
Vụ hỏa hoạn để lại một dấu vết của sự phá hủy.
The conflagration was so intense that it could be seen from miles away.
Vụ hỏa hoạn quá dữ dội đến mức có thể nhìn thấy từ nhiều dặm xa.
The firefighters battled the conflagration bravely despite the challenging conditions.
Các nhân viên cứu hỏa đã chiến đấu dũng cảm với vụ hỏa hoạn bất chấp những điều kiện khó khăn.
raging conflagration
nàng lửa dữ dội
massive conflagration
nàng lửa lớn
devastating conflagration
nàng lửa tàn phá
forest conflagration
nàng lửa rừng
urban conflagration
nàng lửa đô thị
A conflagration in 1947 reduced 90 percent of the houses to ashes.
Một vụ hỏa hoạn lớn vào năm 1947 đã làm giảm 90% số nhà xuống thành tro.
The massive conflagration destroyed several buildings in the city.
Nhiều tòa nhà trong thành phố đã bị phá hủy bởi vụ hỏa hoạn lớn.
Firefighters worked tirelessly to contain the conflagration.
Các nhân viên cứu hỏa đã làm việc không mệt mỏi để kiểm soát vụ hỏa hoạn.
The conflagration spread rapidly due to strong winds.
Vụ hỏa hoạn lan nhanh chóng do gió mạnh.
The historic library was lost in the conflagration.
Thư viện lịch sử đã bị mất trong vụ hỏa hoạn.
Residents were evacuated to safety during the conflagration.
Người dân đã được sơ tán đến nơi an toàn trong quá trình vụ hỏa hoạn.
The conflagration caused extensive damage to the forest ecosystem.
Vụ hỏa hoạn đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng đến hệ sinh thái rừng.
The conflagration was finally brought under control after hours of effort.
Cuối cùng, vụ hỏa hoạn đã được kiểm soát sau nhiều giờ nỗ lực.
The conflagration left a trail of destruction in its wake.
Vụ hỏa hoạn để lại một dấu vết của sự phá hủy.
The conflagration was so intense that it could be seen from miles away.
Vụ hỏa hoạn quá dữ dội đến mức có thể nhìn thấy từ nhiều dặm xa.
The firefighters battled the conflagration bravely despite the challenging conditions.
Các nhân viên cứu hỏa đã chiến đấu dũng cảm với vụ hỏa hoạn bất chấp những điều kiện khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay