forest conflagrations
các vụ cháy rừng
massive conflagrations
các vụ cháy lớn
urban conflagrations
các vụ cháy đô thị
devastating conflagrations
các vụ cháy tàn phá
controlled conflagrations
các vụ cháy được kiểm soát
historical conflagrations
các vụ cháy lịch sử
rapid conflagrations
các vụ cháy nhanh chóng
spontaneous conflagrations
các vụ cháy tự phát
catastrophic conflagrations
các vụ cháy thảm khốc
wildfire conflagrations
các vụ cháy rừng
the firefighters battled the raging conflagrations for hours.
các nhân viên cứu hỏa đã chiến đấu với các đám cháy lớn đang hoành hành trong nhiều giờ.
conflagrations can cause significant damage to the environment.
các đám cháy lớn có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho môi trường.
many ancient cities were destroyed by conflagrations.
nhiều thành phố cổ đại đã bị phá hủy bởi các đám cháy lớn.
preventing conflagrations is essential for community safety.
ngăn ngừa các đám cháy lớn là điều cần thiết cho sự an toàn của cộng đồng.
conflagrations often start from small sparks.
các đám cháy lớn thường bắt đầu từ những tia lửa nhỏ.
emergency services are trained to respond to conflagrations quickly.
các dịch vụ khẩn cấp được đào tạo để ứng phó nhanh chóng với các đám cháy lớn.
conflagrations can lead to loss of life and property.
các đám cháy lớn có thể dẫn đến mất mát về tính mạng và tài sản.
in dry seasons, the risk of conflagrations increases.
trong mùa khô, nguy cơ các đám cháy lớn tăng lên.
the aftermath of the conflagrations left the community in shock.
hậu quả của các đám cháy lớn khiến cộng đồng sốc.
many measures have been taken to prevent future conflagrations.
nhiều biện pháp đã được thực hiện để ngăn ngừa các đám cháy lớn trong tương lai.
forest conflagrations
các vụ cháy rừng
massive conflagrations
các vụ cháy lớn
urban conflagrations
các vụ cháy đô thị
devastating conflagrations
các vụ cháy tàn phá
controlled conflagrations
các vụ cháy được kiểm soát
historical conflagrations
các vụ cháy lịch sử
rapid conflagrations
các vụ cháy nhanh chóng
spontaneous conflagrations
các vụ cháy tự phát
catastrophic conflagrations
các vụ cháy thảm khốc
wildfire conflagrations
các vụ cháy rừng
the firefighters battled the raging conflagrations for hours.
các nhân viên cứu hỏa đã chiến đấu với các đám cháy lớn đang hoành hành trong nhiều giờ.
conflagrations can cause significant damage to the environment.
các đám cháy lớn có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho môi trường.
many ancient cities were destroyed by conflagrations.
nhiều thành phố cổ đại đã bị phá hủy bởi các đám cháy lớn.
preventing conflagrations is essential for community safety.
ngăn ngừa các đám cháy lớn là điều cần thiết cho sự an toàn của cộng đồng.
conflagrations often start from small sparks.
các đám cháy lớn thường bắt đầu từ những tia lửa nhỏ.
emergency services are trained to respond to conflagrations quickly.
các dịch vụ khẩn cấp được đào tạo để ứng phó nhanh chóng với các đám cháy lớn.
conflagrations can lead to loss of life and property.
các đám cháy lớn có thể dẫn đến mất mát về tính mạng và tài sản.
in dry seasons, the risk of conflagrations increases.
trong mùa khô, nguy cơ các đám cháy lớn tăng lên.
the aftermath of the conflagrations left the community in shock.
hậu quả của các đám cháy lớn khiến cộng đồng sốc.
many measures have been taken to prevent future conflagrations.
nhiều biện pháp đã được thực hiện để ngăn ngừa các đám cháy lớn trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay