conflagrations

[Mỹ]/ˌkɒnfləˈɡreɪʃənz/
[Anh]/ˌkɑːnfləˈɡreɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những đám cháy lớn và phá hoại

Cụm từ & Cách kết hợp

forest conflagrations

các vụ cháy rừng

massive conflagrations

các vụ cháy lớn

urban conflagrations

các vụ cháy đô thị

devastating conflagrations

các vụ cháy tàn phá

controlled conflagrations

các vụ cháy được kiểm soát

historical conflagrations

các vụ cháy lịch sử

rapid conflagrations

các vụ cháy nhanh chóng

spontaneous conflagrations

các vụ cháy tự phát

catastrophic conflagrations

các vụ cháy thảm khốc

wildfire conflagrations

các vụ cháy rừng

Câu ví dụ

the firefighters battled the raging conflagrations for hours.

các nhân viên cứu hỏa đã chiến đấu với các đám cháy lớn đang hoành hành trong nhiều giờ.

conflagrations can cause significant damage to the environment.

các đám cháy lớn có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho môi trường.

many ancient cities were destroyed by conflagrations.

nhiều thành phố cổ đại đã bị phá hủy bởi các đám cháy lớn.

preventing conflagrations is essential for community safety.

ngăn ngừa các đám cháy lớn là điều cần thiết cho sự an toàn của cộng đồng.

conflagrations often start from small sparks.

các đám cháy lớn thường bắt đầu từ những tia lửa nhỏ.

emergency services are trained to respond to conflagrations quickly.

các dịch vụ khẩn cấp được đào tạo để ứng phó nhanh chóng với các đám cháy lớn.

conflagrations can lead to loss of life and property.

các đám cháy lớn có thể dẫn đến mất mát về tính mạng và tài sản.

in dry seasons, the risk of conflagrations increases.

trong mùa khô, nguy cơ các đám cháy lớn tăng lên.

the aftermath of the conflagrations left the community in shock.

hậu quả của các đám cháy lớn khiến cộng đồng sốc.

many measures have been taken to prevent future conflagrations.

nhiều biện pháp đã được thực hiện để ngăn ngừa các đám cháy lớn trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay