fiery infernos
Những vụ cháy dữ dội
raging infernos
Những vụ cháy điên cuồng
forest infernos
Những vụ cháy rừng
deadly infernos
Những vụ cháy chết người
devastating infernos
Những vụ cháy tàn phá
blazing infernos
Những vụ cháy bùng phát
controlled infernos
Những vụ cháy được kiểm soát
massive infernos
Những vụ cháy khổng lồ
surging infernos
Những vụ cháy tràn lan
smoky infernos
Những vụ cháy khói
the infernos in the forest spread rapidly due to the dry conditions.
Những đám cháy rừng lan rộng nhanh chóng do điều kiện khô hạn.
firefighters worked tirelessly to control the infernos.
Các nhân viên cứu hỏa đã làm việc không mệt mỏi để kiểm soát các đám cháy.
many animals were lost in the infernos that swept through the area.
Nhiều động vật đã bị mất trong các đám cháy quét qua khu vực.
the infernos left a scar on the landscape that will take years to heal.
Những đám cháy đã để lại một vết sẹo trên cảnh quan sẽ mất nhiều năm để chữa lành.
survivors described the infernos as a nightmare.
Những người sống sót mô tả các đám cháy như một cơn ác mộng.
the infernos prompted emergency evacuations in nearby towns.
Những đám cháy đã thúc đẩy việc sơ tán khẩn cấp ở các thị trấn lân cận.
scientists study infernos to understand their impact on the environment.
Các nhà khoa học nghiên cứu các đám cháy để hiểu tác động của chúng đối với môi trường.
infernos can be caused by natural events like lightning strikes.
Các đám cháy có thể do các sự kiện tự nhiên như sét gây ra.
after the infernos, the community came together to rebuild.
Sau các đám cháy, cộng đồng đã cùng nhau xây dựng lại.
authorities are investigating the causes of the recent infernos.
Các nhà chức trách đang điều tra nguyên nhân của các đám cháy gần đây.
fiery infernos
Những vụ cháy dữ dội
raging infernos
Những vụ cháy điên cuồng
forest infernos
Những vụ cháy rừng
deadly infernos
Những vụ cháy chết người
devastating infernos
Những vụ cháy tàn phá
blazing infernos
Những vụ cháy bùng phát
controlled infernos
Những vụ cháy được kiểm soát
massive infernos
Những vụ cháy khổng lồ
surging infernos
Những vụ cháy tràn lan
smoky infernos
Những vụ cháy khói
the infernos in the forest spread rapidly due to the dry conditions.
Những đám cháy rừng lan rộng nhanh chóng do điều kiện khô hạn.
firefighters worked tirelessly to control the infernos.
Các nhân viên cứu hỏa đã làm việc không mệt mỏi để kiểm soát các đám cháy.
many animals were lost in the infernos that swept through the area.
Nhiều động vật đã bị mất trong các đám cháy quét qua khu vực.
the infernos left a scar on the landscape that will take years to heal.
Những đám cháy đã để lại một vết sẹo trên cảnh quan sẽ mất nhiều năm để chữa lành.
survivors described the infernos as a nightmare.
Những người sống sót mô tả các đám cháy như một cơn ác mộng.
the infernos prompted emergency evacuations in nearby towns.
Những đám cháy đã thúc đẩy việc sơ tán khẩn cấp ở các thị trấn lân cận.
scientists study infernos to understand their impact on the environment.
Các nhà khoa học nghiên cứu các đám cháy để hiểu tác động của chúng đối với môi trường.
infernos can be caused by natural events like lightning strikes.
Các đám cháy có thể do các sự kiện tự nhiên như sét gây ra.
after the infernos, the community came together to rebuild.
Sau các đám cháy, cộng đồng đã cùng nhau xây dựng lại.
authorities are investigating the causes of the recent infernos.
Các nhà chức trách đang điều tra nguyên nhân của các đám cháy gần đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay