non-conformers
những người không tuân thủ
social conformers
những người tuân thủ xã hội
young conformers
những người trẻ tuân thủ
mass conformers
những người tuân thủ đại chúng
political conformers
những người tuân thủ chính trị
conformers and dissenters
những người tuân thủ và phản đối
consumer conformers
những người tuân thủ tiêu dùng
cultural conformers
những người tuân thủ văn hóa
religious conformers
những người tuân thủ tôn giáo
market conformers
những người tuân thủ thị trường
non-conformers
những người không tuân thủ
social conformers
những người tuân thủ xã hội
young conformers
những người trẻ tuân thủ
mass conformers
những người tuân thủ đại chúng
political conformers
những người tuân thủ chính trị
conformers and dissenters
những người tuân thủ và phản đối
consumer conformers
những người tuân thủ tiêu dùng
cultural conformers
những người tuân thủ văn hóa
religious conformers
những người tuân thủ tôn giáo
market conformers
những người tuân thủ thị trường
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay