conformers

[Mỹ]/kənˈfɔːməz/
[Anh]/kənˈfɔːrmərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồng phân cấu trúc; các phân tử có cùng công thức cấu tạo nhưng sắp xếp không gian khác nhau do xoay quanh liên kết đơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-conformers

những người không tuân thủ

social conformers

những người tuân thủ xã hội

young conformers

những người trẻ tuân thủ

mass conformers

những người tuân thủ đại chúng

political conformers

những người tuân thủ chính trị

conformers and dissenters

những người tuân thủ và phản đối

consumer conformers

những người tuân thủ tiêu dùng

cultural conformers

những người tuân thủ văn hóa

religious conformers

những người tuân thủ tôn giáo

market conformers

những người tuân thủ thị trường

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay