confounding variables
biến gây nhiễu
confounding factors
yếu tố gây nhiễu
confounding effects
tác động gây nhiễu
Web surfing can be equally confounding, a wobbly wade through bursts of pop-ups and loudmouthed video ads.
Việc lướt web có thể gây khó hiểu như nhau, một sự lặn lội chao đảo giữa những cửa sổ bật lên và quảng cáo video ồn ào.
The confounding results of the experiment left the researchers puzzled.
Kết quả nghiên cứu gây khó hiểu khiến các nhà nghiên cứu bối rối.
Her confounding behavior made it difficult for others to understand her intentions.
Hành vi gây khó hiểu của cô ấy khiến người khác khó hiểu ý định của cô ấy.
The confounding variables in the study were carefully controlled for accurate results.
Các biến số gây khó hiểu trong nghiên cứu đã được kiểm soát cẩn thận để có kết quả chính xác.
The confounding factors in the analysis complicated the interpretation of the data.
Các yếu tố gây khó hiểu trong phân tích đã làm phức tạp việc giải thích dữ liệu.
The confounding noise in the background made it hard to hear the speaker.
Tiếng ồn gây khó hiểu ở phía sau đã khiến việc nghe diễn giả trở nên khó khăn.
The confounding influence of peer pressure can impact decision-making in adolescents.
Ảnh hưởng gây khó hiểu của áp lực đồng trang lứa có thể tác động đến quá trình ra quyết định ở thanh thiếu niên.
The confounding variables must be accounted for in order to draw valid conclusions.
Các biến số gây khó hiểu phải được tính đến để rút ra kết luận hợp lệ.
The confounding symptoms of the illness made it challenging for doctors to diagnose.
Các triệu chứng gây khó hiểu của bệnh khiến các bác sĩ khó chẩn đoán.
The confounding circumstances of the case led to a lengthy investigation.
Những hoàn cảnh gây khó hiểu của vụ án đã dẫn đến một cuộc điều tra kéo dài.
The confounding variables introduced bias into the study results.
Các biến số gây khó hiểu đã đưa sự thiên vị vào kết quả nghiên cứu.
confounding variables
biến gây nhiễu
confounding factors
yếu tố gây nhiễu
confounding effects
tác động gây nhiễu
Web surfing can be equally confounding, a wobbly wade through bursts of pop-ups and loudmouthed video ads.
Việc lướt web có thể gây khó hiểu như nhau, một sự lặn lội chao đảo giữa những cửa sổ bật lên và quảng cáo video ồn ào.
The confounding results of the experiment left the researchers puzzled.
Kết quả nghiên cứu gây khó hiểu khiến các nhà nghiên cứu bối rối.
Her confounding behavior made it difficult for others to understand her intentions.
Hành vi gây khó hiểu của cô ấy khiến người khác khó hiểu ý định của cô ấy.
The confounding variables in the study were carefully controlled for accurate results.
Các biến số gây khó hiểu trong nghiên cứu đã được kiểm soát cẩn thận để có kết quả chính xác.
The confounding factors in the analysis complicated the interpretation of the data.
Các yếu tố gây khó hiểu trong phân tích đã làm phức tạp việc giải thích dữ liệu.
The confounding noise in the background made it hard to hear the speaker.
Tiếng ồn gây khó hiểu ở phía sau đã khiến việc nghe diễn giả trở nên khó khăn.
The confounding influence of peer pressure can impact decision-making in adolescents.
Ảnh hưởng gây khó hiểu của áp lực đồng trang lứa có thể tác động đến quá trình ra quyết định ở thanh thiếu niên.
The confounding variables must be accounted for in order to draw valid conclusions.
Các biến số gây khó hiểu phải được tính đến để rút ra kết luận hợp lệ.
The confounding symptoms of the illness made it challenging for doctors to diagnose.
Các triệu chứng gây khó hiểu của bệnh khiến các bác sĩ khó chẩn đoán.
The confounding circumstances of the case led to a lengthy investigation.
Những hoàn cảnh gây khó hiểu của vụ án đã dẫn đến một cuộc điều tra kéo dài.
The confounding variables introduced bias into the study results.
Các biến số gây khó hiểu đã đưa sự thiên vị vào kết quả nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay