looked confusedly
nhìn lúng túng
spoke confusedly
nói lúng túng
glanced confusedly
nhìn lướt qua một cách lúng túng
reacted confusedly
phản ứng lúng túng
answered confusedly
trả lời lúng túng
stared confusedly
nhìn chằm chằm một cách lúng túng
moved confusedly
di chuyển lúng túng
thought confusedly
nghĩ lúng túng
wandered confusedly
lang thang lúng túng
laughed confusedly
cười lúng túng
she looked at the instructions confusedly.
Cô ấy nhìn vào hướng dẫn một cách bối rối.
he scratched his head confusedly after hearing the news.
Anh ta gãi đầu một cách bối rối sau khi nghe tin tức.
they wandered around the city confusedly.
Họ lang thang quanh thành phố một cách bối rối.
the child stared confusedly at the math problem.
Đứa trẻ nhìn chằm chằm vào bài toán một cách bối rối.
she answered the question confusedly, unsure of her response.
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách bối rối, không chắc chắn về câu trả lời của mình.
he looked confusedly at the map, trying to find his way.
Anh ta nhìn vào bản đồ một cách bối rối, cố gắng tìm đường.
they exchanged confusedly glances during the presentation.
Họ trao nhau những cái nhìn bối rối trong suốt buổi thuyết trình.
she spoke confusedly, mixing up her words.
Cô ấy nói một cách bối rối, trộn lẫn các từ của mình.
the dog tilted its head confusedly at the strange sound.
Chú chó nghiêng đầu một cách bối rối khi nghe thấy tiếng động lạ.
he walked away from the conversation confusedly.
Anh ta bước đi khỏi cuộc trò chuyện một cách bối rối.
looked confusedly
nhìn lúng túng
spoke confusedly
nói lúng túng
glanced confusedly
nhìn lướt qua một cách lúng túng
reacted confusedly
phản ứng lúng túng
answered confusedly
trả lời lúng túng
stared confusedly
nhìn chằm chằm một cách lúng túng
moved confusedly
di chuyển lúng túng
thought confusedly
nghĩ lúng túng
wandered confusedly
lang thang lúng túng
laughed confusedly
cười lúng túng
she looked at the instructions confusedly.
Cô ấy nhìn vào hướng dẫn một cách bối rối.
he scratched his head confusedly after hearing the news.
Anh ta gãi đầu một cách bối rối sau khi nghe tin tức.
they wandered around the city confusedly.
Họ lang thang quanh thành phố một cách bối rối.
the child stared confusedly at the math problem.
Đứa trẻ nhìn chằm chằm vào bài toán một cách bối rối.
she answered the question confusedly, unsure of her response.
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách bối rối, không chắc chắn về câu trả lời của mình.
he looked confusedly at the map, trying to find his way.
Anh ta nhìn vào bản đồ một cách bối rối, cố gắng tìm đường.
they exchanged confusedly glances during the presentation.
Họ trao nhau những cái nhìn bối rối trong suốt buổi thuyết trình.
she spoke confusedly, mixing up her words.
Cô ấy nói một cách bối rối, trộn lẫn các từ của mình.
the dog tilted its head confusedly at the strange sound.
Chú chó nghiêng đầu một cách bối rối khi nghe thấy tiếng động lạ.
he walked away from the conversation confusedly.
Anh ta bước đi khỏi cuộc trò chuyện một cách bối rối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay