bewilderedly

[Mỹ]/bɪˈwɪldədli/
[Anh]/bəˈwɪldərˌlɪ/

Dịch

adv. Theo cách thể hiện sự nhầm lẫn hoặc bối rối.

Câu ví dụ

she looked at the complex instructions bewilderedly.

Cô ấy nhìn vào những hướng dẫn phức tạp một cách ngơ ngác.

he wandered through the city, bewilderedly searching for the right street.

Anh ta lang thang trong thành phố, tìm kiếm con phố đúng một cách ngơ ngác.

the child stared bewilderedly at the magician's tricks.

Đứa trẻ nhìn ngắm màn trình diễn của ảo thuật gia một cách ngơ ngác.

she answered the question bewilderedly, unsure of her response.

Cô ấy trả lời câu hỏi một cách ngơ ngác, không chắc chắn về câu trả lời của mình.

the sudden change in plans left him looking bewilderedly at his friends.

Sự thay đổi kế hoạch đột ngột khiến anh ta nhìn bạn bè một cách ngơ ngác.

he listened to the lecture bewilderedly, unable to grasp the concepts.

Anh ta nghe giảng một cách ngơ ngác, không thể hiểu được các khái niệm.

the news left her feeling bewilderedly lost in her thoughts.

Tin tức khiến cô ấy cảm thấy ngơ ngác và lạc lõng trong suy nghĩ của mình.

they looked at each other bewilderedly, not knowing what to do next.

Họ nhìn nhau một cách ngơ ngác, không biết phải làm gì tiếp theo.

as the storm approached, the tourists stood bewilderedly on the beach.

Khi cơn bão đến gần, những du khách đứng trên bãi biển một cách ngơ ngác.

she read the confusing text bewilderedly, trying to make sense of it.

Cô ấy đọc đoạn văn khó hiểu một cách ngơ ngác, cố gắng hiểu nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay