congealments

[Mỹ]/kənˈdʒiːlmənts/
[Anh]/kənˈdʒilmənts/

Dịch

n.quá trình trở nên rắn hoặc bán rắn

Cụm từ & Cách kết hợp

frozen congealments

các đông đặc lạnh

solid congealments

các đông đặc rắn

thick congealments

các đông đặc đặc

gelatinous congealments

các đông đặc như thạch

liquid congealments

các đông đặc lỏng

sticky congealments

các đông đặc dính

soft congealments

các đông đặc mềm

unexpected congealments

các đông đặc bất ngờ

excessive congealments

các đông đặc quá mức

unwanted congealments

các đông đặc không mong muốn

Câu ví dụ

the congealments of the mixture occurred overnight.

các sự đông đặc của hỗn hợp xảy ra qua đêm.

we observed the congealments forming in the cold weather.

chúng tôi quan sát các sự đông đặc hình thành trong thời tiết lạnh.

the chef noted the congealments in the sauce were too thick.

thợ đầu bếp nhận thấy các sự đông đặc trong nước sốt quá đặc.

congealments can affect the texture of the dish.

các sự đông đặc có thể ảnh hưởng đến kết cấu của món ăn.

after cooling, the congealments were easy to remove.

sau khi làm nguội, các sự đông đặc dễ dàng loại bỏ.

the scientist studied the congealments under a microscope.

nhà khoa học nghiên cứu các sự đông đặc dưới kính hiển vi.

congealments in the liquid indicated a chemical reaction.

các sự đông đặc trong chất lỏng cho thấy một phản ứng hóa học.

she was surprised by the congealments in her homemade jelly.

cô ấy ngạc nhiên về các sự đông đặc trong thạch tự làm của mình.

the congealments at the bottom of the pot were hard to clean.

các sự đông đặc ở dưới đáy nồi rất khó làm sạch.

he explained the process of congealments in cooking.

anh ấy giải thích quá trình đông đặc trong nấu ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay