congesting traffic
giao thông tắc nghẽn
congesting roads
đường tắc nghẽn
congesting airways
lưu thông trên không bị tắc nghẽn
congesting network
mạng bị tắc nghẽn
congesting symptoms
triệu chứng tắc nghẽn
congesting conditions
điều kiện tắc nghẽn
congesting flow
lưu lượng tắc nghẽn
congesting factors
các yếu tố tắc nghẽn
congesting issues
các vấn đề tắc nghẽn
congesting environment
môi trường tắc nghẽn
the heavy traffic is congesting the city streets.
luồng giao thông nặng đang gây tắc nghẽn các con phố trong thành phố.
his cold is congesting his sinuses.
cảm lạnh của anh ấy đang gây tắc nghẽn xoang.
overcrowding is congesting the public transport system.
việc quá tải đang gây tắc nghẽn hệ thống giao thông công cộng.
the pipes are congesting due to debris.
các đường ống đang bị tắc nghẽn do mảnh vụn.
congesting traffic can lead to increased pollution.
giao thông tắc nghẽn có thể dẫn đến ô nhiễm gia tăng.
her allergies are congesting her respiratory system.
các bệnh dị ứng của cô ấy đang gây tắc nghẽn hệ thống hô hấp.
the festival is congesting the downtown area.
lễ hội đang gây tắc nghẽn khu vực trung tâm thành phố.
congesting airways can cause breathing difficulties.
đường thở bị tắc nghẽn có thể gây khó thở.
construction work is congesting the main road.
công việc xây dựng đang gây tắc nghẽn đường chính.
congesting factors include high population density.
các yếu tố gây tắc nghẽn bao gồm mật độ dân số cao.
congesting traffic
giao thông tắc nghẽn
congesting roads
đường tắc nghẽn
congesting airways
lưu thông trên không bị tắc nghẽn
congesting network
mạng bị tắc nghẽn
congesting symptoms
triệu chứng tắc nghẽn
congesting conditions
điều kiện tắc nghẽn
congesting flow
lưu lượng tắc nghẽn
congesting factors
các yếu tố tắc nghẽn
congesting issues
các vấn đề tắc nghẽn
congesting environment
môi trường tắc nghẽn
the heavy traffic is congesting the city streets.
luồng giao thông nặng đang gây tắc nghẽn các con phố trong thành phố.
his cold is congesting his sinuses.
cảm lạnh của anh ấy đang gây tắc nghẽn xoang.
overcrowding is congesting the public transport system.
việc quá tải đang gây tắc nghẽn hệ thống giao thông công cộng.
the pipes are congesting due to debris.
các đường ống đang bị tắc nghẽn do mảnh vụn.
congesting traffic can lead to increased pollution.
giao thông tắc nghẽn có thể dẫn đến ô nhiễm gia tăng.
her allergies are congesting her respiratory system.
các bệnh dị ứng của cô ấy đang gây tắc nghẽn hệ thống hô hấp.
the festival is congesting the downtown area.
lễ hội đang gây tắc nghẽn khu vực trung tâm thành phố.
congesting airways can cause breathing difficulties.
đường thở bị tắc nghẽn có thể gây khó thở.
construction work is congesting the main road.
công việc xây dựng đang gây tắc nghẽn đường chính.
congesting factors include high population density.
các yếu tố gây tắc nghẽn bao gồm mật độ dân số cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay