| số nhiều | congregatings |
congregating crowds
tụ họp đám đông
congregating groups
tụ họp các nhóm
congregating together
tụ họp cùng nhau
congregating places
các địa điểm tụ họp
congregating events
các sự kiện tụ họp
congregating areas
các khu vực tụ họp
congregating communities
tụ họp các cộng đồng
congregating families
tụ họp các gia đình
congregating students
tụ họp các học sinh
congregating attendees
tụ họp những người tham dự
the students are congregating in the cafeteria for lunch.
Các sinh viên đang tập trung tại căng tin để ăn trưa.
people are congregating outside the concert hall.
Mọi người đang tập trung bên ngoài nhà hát hòa nhạc.
birds are congregating on the power lines at dusk.
Những con chim đang tụ tập trên đường dây điện khi màn đêm buông xuống.
the community is congregating to discuss the new park project.
Cộng đồng đang tập trung để thảo luận về dự án công viên mới.
fans are congregating outside the stadium before the game.
Người hâm mộ đang tụ tập bên ngoài sân vận động trước trận đấu.
neighbors are congregating for the annual block party.
Các hàng xóm đang tụ tập cho buổi tiệc khu phố hàng năm.
protesters are congregating to voice their concerns.
Những người biểu tình đang tụ tập để bày tỏ mối quan tâm của họ.
students are congregating in the library for study sessions.
Các sinh viên đang tập trung tại thư viện để học tập.
families are congregating at the park for a picnic.
Các gia đình đang tụ tập tại công viên để ăn picnic.
volunteers are congregating to help with the charity event.
Những người tình nguyện viên đang tụ tập để giúp đỡ sự kiện từ thiện.
congregating crowds
tụ họp đám đông
congregating groups
tụ họp các nhóm
congregating together
tụ họp cùng nhau
congregating places
các địa điểm tụ họp
congregating events
các sự kiện tụ họp
congregating areas
các khu vực tụ họp
congregating communities
tụ họp các cộng đồng
congregating families
tụ họp các gia đình
congregating students
tụ họp các học sinh
congregating attendees
tụ họp những người tham dự
the students are congregating in the cafeteria for lunch.
Các sinh viên đang tập trung tại căng tin để ăn trưa.
people are congregating outside the concert hall.
Mọi người đang tập trung bên ngoài nhà hát hòa nhạc.
birds are congregating on the power lines at dusk.
Những con chim đang tụ tập trên đường dây điện khi màn đêm buông xuống.
the community is congregating to discuss the new park project.
Cộng đồng đang tập trung để thảo luận về dự án công viên mới.
fans are congregating outside the stadium before the game.
Người hâm mộ đang tụ tập bên ngoài sân vận động trước trận đấu.
neighbors are congregating for the annual block party.
Các hàng xóm đang tụ tập cho buổi tiệc khu phố hàng năm.
protesters are congregating to voice their concerns.
Những người biểu tình đang tụ tập để bày tỏ mối quan tâm của họ.
students are congregating in the library for study sessions.
Các sinh viên đang tập trung tại thư viện để học tập.
families are congregating at the park for a picnic.
Các gia đình đang tụ tập tại công viên để ăn picnic.
volunteers are congregating to help with the charity event.
Những người tình nguyện viên đang tụ tập để giúp đỡ sự kiện từ thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay