dispersing clouds
mây tản ra
dispersing light
tán xạ ánh sáng
dispersing particles
tán các hạt
dispersing heat
tản nhiệt
dispersing agents
chất phân tán
dispersing waves
tán sóng
dispersing seeds
phân tán hạt giống
dispersing population
phân tán dân số
dispersing chemicals
phân tán hóa chất
dispersing energy
tán năng lượng
the scientist is dispersing the chemicals evenly in the solution.
các nhà khoa học đang phân tán đều các hóa chất trong dung dịch.
they are dispersing the crowd to maintain safety during the event.
họ đang phân tán đám đông để đảm bảo an toàn trong suốt sự kiện.
the wind is dispersing the seeds across the field.
gió đang phân tán hạt giống trên khắp cánh đồng.
after the fireworks, the smoke quickly began dispersing into the sky.
sau pháo hoa, khói nhanh chóng bắt đầu phân tán vào bầu trời.
the teacher is dispersing the students into different groups for the project.
giáo viên đang phân tán học sinh thành các nhóm khác nhau cho dự án.
dispersing the light evenly can enhance the brightness of the room.
phân tán ánh sáng đều có thể tăng độ sáng của căn phòng.
during the meeting, the manager is dispersing important documents to the attendees.
trong cuộc họp, người quản lý đang phân tán các tài liệu quan trọng cho những người tham dự.
the police are dispersing the protesters to restore order.
cảnh sát đang phân tán những người biểu tình để khôi phục trật tự.
dispersing the paint with water can create a lighter shade.
pha loãng sơn với nước có thể tạo ra một sắc thái nhạt hơn.
they are dispersing flyers around the neighborhood to promote the event.
họ đang phát tờ rơi quanh khu dân cư để quảng bá sự kiện.
dispersing clouds
mây tản ra
dispersing light
tán xạ ánh sáng
dispersing particles
tán các hạt
dispersing heat
tản nhiệt
dispersing agents
chất phân tán
dispersing waves
tán sóng
dispersing seeds
phân tán hạt giống
dispersing population
phân tán dân số
dispersing chemicals
phân tán hóa chất
dispersing energy
tán năng lượng
the scientist is dispersing the chemicals evenly in the solution.
các nhà khoa học đang phân tán đều các hóa chất trong dung dịch.
they are dispersing the crowd to maintain safety during the event.
họ đang phân tán đám đông để đảm bảo an toàn trong suốt sự kiện.
the wind is dispersing the seeds across the field.
gió đang phân tán hạt giống trên khắp cánh đồng.
after the fireworks, the smoke quickly began dispersing into the sky.
sau pháo hoa, khói nhanh chóng bắt đầu phân tán vào bầu trời.
the teacher is dispersing the students into different groups for the project.
giáo viên đang phân tán học sinh thành các nhóm khác nhau cho dự án.
dispersing the light evenly can enhance the brightness of the room.
phân tán ánh sáng đều có thể tăng độ sáng của căn phòng.
during the meeting, the manager is dispersing important documents to the attendees.
trong cuộc họp, người quản lý đang phân tán các tài liệu quan trọng cho những người tham dự.
the police are dispersing the protesters to restore order.
cảnh sát đang phân tán những người biểu tình để khôi phục trật tự.
dispersing the paint with water can create a lighter shade.
pha loãng sơn với nước có thể tạo ra một sắc thái nhạt hơn.
they are dispersing flyers around the neighborhood to promote the event.
họ đang phát tờ rơi quanh khu dân cư để quảng bá sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay