congresswomen meeting
cuộc họp của các nữ nghị sĩ
congresswomen leadership
lãnh đạo của các nữ nghị sĩ
congresswomen support
sự ủng hộ của các nữ nghị sĩ
congresswomen rights
quyền của các nữ nghị sĩ
congresswomen initiative
sáng kiến của các nữ nghị sĩ
congresswomen caucus
tổ nghị viện của các nữ nghị sĩ
congresswomen agenda
th chương trình nghị sự của các nữ nghị sĩ
congresswomen coalition
liên minh của các nữ nghị sĩ
congresswomen advocacy
sự vận động của các nữ nghị sĩ
congresswomen forum
diễn đàn của các nữ nghị sĩ
the congresswomen discussed important legislation yesterday.
Các nữ nghị sĩ đã thảo luận về các dự luật quan trọng vào ngày hôm qua.
many congresswomen advocate for women's rights.
Nhiều nữ nghị sĩ ủng hộ quyền của phụ nữ.
congresswomen play a vital role in shaping policy.
Các nữ nghị sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách.
several congresswomen joined the protest for climate action.
Nhiều nữ nghị sĩ đã tham gia biểu tình vì hành động khí hậu.
congresswomen are often leaders in their communities.
Các nữ nghị sĩ thường là những nhà lãnh đạo trong cộng đồng của họ.
many congresswomen are working to improve education.
Nhiều nữ nghị sĩ đang nỗ lực cải thiện giáo dục.
congresswomen frequently collaborate on bipartisan initiatives.
Các nữ nghị sĩ thường xuyên hợp tác trong các sáng kiến lưỡng đảng.
the number of congresswomen has increased in recent years.
Số lượng các nữ nghị sĩ đã tăng lên trong những năm gần đây.
congresswomen often address healthcare issues in their speeches.
Các nữ nghị sĩ thường đề cập đến các vấn đề chăm sóc sức khỏe trong bài phát biểu của họ.
many congresswomen are committed to social justice.
Nhiều nữ nghị sĩ cam kết với công bằng xã hội.
congresswomen meeting
cuộc họp của các nữ nghị sĩ
congresswomen leadership
lãnh đạo của các nữ nghị sĩ
congresswomen support
sự ủng hộ của các nữ nghị sĩ
congresswomen rights
quyền của các nữ nghị sĩ
congresswomen initiative
sáng kiến của các nữ nghị sĩ
congresswomen caucus
tổ nghị viện của các nữ nghị sĩ
congresswomen agenda
th chương trình nghị sự của các nữ nghị sĩ
congresswomen coalition
liên minh của các nữ nghị sĩ
congresswomen advocacy
sự vận động của các nữ nghị sĩ
congresswomen forum
diễn đàn của các nữ nghị sĩ
the congresswomen discussed important legislation yesterday.
Các nữ nghị sĩ đã thảo luận về các dự luật quan trọng vào ngày hôm qua.
many congresswomen advocate for women's rights.
Nhiều nữ nghị sĩ ủng hộ quyền của phụ nữ.
congresswomen play a vital role in shaping policy.
Các nữ nghị sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách.
several congresswomen joined the protest for climate action.
Nhiều nữ nghị sĩ đã tham gia biểu tình vì hành động khí hậu.
congresswomen are often leaders in their communities.
Các nữ nghị sĩ thường là những nhà lãnh đạo trong cộng đồng của họ.
many congresswomen are working to improve education.
Nhiều nữ nghị sĩ đang nỗ lực cải thiện giáo dục.
congresswomen frequently collaborate on bipartisan initiatives.
Các nữ nghị sĩ thường xuyên hợp tác trong các sáng kiến lưỡng đảng.
the number of congresswomen has increased in recent years.
Số lượng các nữ nghị sĩ đã tăng lên trong những năm gần đây.
congresswomen often address healthcare issues in their speeches.
Các nữ nghị sĩ thường đề cập đến các vấn đề chăm sóc sức khỏe trong bài phát biểu của họ.
many congresswomen are committed to social justice.
Nhiều nữ nghị sĩ cam kết với công bằng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay