congresswomen

[Mỹ]/ˈkɒŋɡrəsˌwɪmɪn/
[Anh]/ˈkɑŋɡrəsˌwɪmɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thành viên nữ của một quốc hội

Cụm từ & Cách kết hợp

congresswomen meeting

cuộc họp của các nữ nghị sĩ

congresswomen leadership

lãnh đạo của các nữ nghị sĩ

congresswomen support

sự ủng hộ của các nữ nghị sĩ

congresswomen rights

quyền của các nữ nghị sĩ

congresswomen initiative

sáng kiến của các nữ nghị sĩ

congresswomen caucus

tổ nghị viện của các nữ nghị sĩ

congresswomen agenda

th chương trình nghị sự của các nữ nghị sĩ

congresswomen coalition

liên minh của các nữ nghị sĩ

congresswomen advocacy

sự vận động của các nữ nghị sĩ

congresswomen forum

diễn đàn của các nữ nghị sĩ

Câu ví dụ

the congresswomen discussed important legislation yesterday.

Các nữ nghị sĩ đã thảo luận về các dự luật quan trọng vào ngày hôm qua.

many congresswomen advocate for women's rights.

Nhiều nữ nghị sĩ ủng hộ quyền của phụ nữ.

congresswomen play a vital role in shaping policy.

Các nữ nghị sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách.

several congresswomen joined the protest for climate action.

Nhiều nữ nghị sĩ đã tham gia biểu tình vì hành động khí hậu.

congresswomen are often leaders in their communities.

Các nữ nghị sĩ thường là những nhà lãnh đạo trong cộng đồng của họ.

many congresswomen are working to improve education.

Nhiều nữ nghị sĩ đang nỗ lực cải thiện giáo dục.

congresswomen frequently collaborate on bipartisan initiatives.

Các nữ nghị sĩ thường xuyên hợp tác trong các sáng kiến lưỡng đảng.

the number of congresswomen has increased in recent years.

Số lượng các nữ nghị sĩ đã tăng lên trong những năm gần đây.

congresswomen often address healthcare issues in their speeches.

Các nữ nghị sĩ thường đề cập đến các vấn đề chăm sóc sức khỏe trong bài phát biểu của họ.

many congresswomen are committed to social justice.

Nhiều nữ nghị sĩ cam kết với công bằng xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay