| số nhiều | lawmakers |
The lawmaker proposed a new bill to address environmental issues.
Chính trị gia đã đề xuất một dự luật mới để giải quyết các vấn đề môi trường.
The lawmaker introduced a motion to increase funding for education.
Chính trị gia đã đề xuất một nghị quyết để tăng ngân sách cho giáo dục.
The lawmaker is working on drafting legislation to protect endangered species.
Chính trị gia đang nỗ lực soạn thảo luật để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
The lawmaker met with constituents to discuss their concerns.
Chính trị gia đã gặp gỡ các cử tri để thảo luận về những lo ngại của họ.
The lawmaker is known for championing civil rights causes.
Chính trị gia nổi tiếng là người ủng hộ các quyền công dân.
The lawmaker is pushing for stricter gun control laws.
Chính trị gia đang thúc đẩy các luật kiểm soát súng nghiêm ngặt hơn.
The lawmaker's speech on healthcare reform received widespread attention.
Bài phát biểu của chính trị gia về cải cách chăm sóc sức khỏe đã nhận được sự quan tâm rộng rãi.
The lawmaker's proposal to raise the minimum wage was met with mixed reactions.
Đề xuất tăng lương tối thiểu của chính trị gia đã nhận được những phản ứng trái chiều.
The lawmaker called for a public inquiry into the recent corruption scandal.
Chính trị gia đã kêu gọi điều tra công khai về vụ bê bối tham nhũng gần đây.
The lawmaker is committed to promoting equality and justice for all citizens.
Chính trị gia cam kết thúc đẩy bình đẳng và công lý cho tất cả mọi người dân.
The lawmaker proposed a new bill to address environmental issues.
Chính trị gia đã đề xuất một dự luật mới để giải quyết các vấn đề môi trường.
The lawmaker introduced a motion to increase funding for education.
Chính trị gia đã đề xuất một nghị quyết để tăng ngân sách cho giáo dục.
The lawmaker is working on drafting legislation to protect endangered species.
Chính trị gia đang nỗ lực soạn thảo luật để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
The lawmaker met with constituents to discuss their concerns.
Chính trị gia đã gặp gỡ các cử tri để thảo luận về những lo ngại của họ.
The lawmaker is known for championing civil rights causes.
Chính trị gia nổi tiếng là người ủng hộ các quyền công dân.
The lawmaker is pushing for stricter gun control laws.
Chính trị gia đang thúc đẩy các luật kiểm soát súng nghiêm ngặt hơn.
The lawmaker's speech on healthcare reform received widespread attention.
Bài phát biểu của chính trị gia về cải cách chăm sóc sức khỏe đã nhận được sự quan tâm rộng rãi.
The lawmaker's proposal to raise the minimum wage was met with mixed reactions.
Đề xuất tăng lương tối thiểu của chính trị gia đã nhận được những phản ứng trái chiều.
The lawmaker called for a public inquiry into the recent corruption scandal.
Chính trị gia đã kêu gọi điều tra công khai về vụ bê bối tham nhũng gần đây.
The lawmaker is committed to promoting equality and justice for all citizens.
Chính trị gia cam kết thúc đẩy bình đẳng và công lý cho tất cả mọi người dân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay