conjures memories
khiến thức tỉnh ký ức
conjures images
khiến thức tỉnh hình ảnh
conjures feelings
khiến thức tỉnh cảm xúc
conjures up
khiến thức tỉnh
conjures magic
khiến thức tỉnh ma thuật
conjures joy
khiến thức tỉnh niềm vui
conjures dreams
khiến thức tỉnh giấc mơ
conjures laughter
khiến thức tỉnh tiếng cười
conjures spirits
khiến thức tỉnh linh hồn
conjures hope
khiến thức tỉnh hy vọng
the magician conjures a rabbit from his hat.
nhà ảo thuật gia hiện ra một con thỏ từ chiếc mũ của mình.
this song conjures memories of my childhood.
bài hát này gợi lại những kỷ niệm về tuổi thơ của tôi.
she conjures images of a beautiful sunset.
cô ấy gợi lên hình ảnh về một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
the artist conjures emotions through her paintings.
nghệ sĩ gợi lên cảm xúc qua những bức tranh của cô ấy.
his words conjure a sense of hope.
những lời nói của anh ấy gợi lên một cảm giác hy vọng.
the story conjures a magical world.
câu chuyện gợi lên một thế giới kỳ diệu.
she conjures a smile despite the sadness.
cô ấy cố gắng mỉm cười dù buồn.
the chef conjures delicious dishes from simple ingredients.
đầu bếp tạo ra những món ăn ngon từ những nguyên liệu đơn giản.
the film conjures a sense of nostalgia.
phim gợi lên một cảm giác hoài niệm.
he conjures up a plan to solve the problem.
anh ấy nghĩ ra một kế hoạch để giải quyết vấn đề.
conjures memories
khiến thức tỉnh ký ức
conjures images
khiến thức tỉnh hình ảnh
conjures feelings
khiến thức tỉnh cảm xúc
conjures up
khiến thức tỉnh
conjures magic
khiến thức tỉnh ma thuật
conjures joy
khiến thức tỉnh niềm vui
conjures dreams
khiến thức tỉnh giấc mơ
conjures laughter
khiến thức tỉnh tiếng cười
conjures spirits
khiến thức tỉnh linh hồn
conjures hope
khiến thức tỉnh hy vọng
the magician conjures a rabbit from his hat.
nhà ảo thuật gia hiện ra một con thỏ từ chiếc mũ của mình.
this song conjures memories of my childhood.
bài hát này gợi lại những kỷ niệm về tuổi thơ của tôi.
she conjures images of a beautiful sunset.
cô ấy gợi lên hình ảnh về một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
the artist conjures emotions through her paintings.
nghệ sĩ gợi lên cảm xúc qua những bức tranh của cô ấy.
his words conjure a sense of hope.
những lời nói của anh ấy gợi lên một cảm giác hy vọng.
the story conjures a magical world.
câu chuyện gợi lên một thế giới kỳ diệu.
she conjures a smile despite the sadness.
cô ấy cố gắng mỉm cười dù buồn.
the chef conjures delicious dishes from simple ingredients.
đầu bếp tạo ra những món ăn ngon từ những nguyên liệu đơn giản.
the film conjures a sense of nostalgia.
phim gợi lên một cảm giác hoài niệm.
he conjures up a plan to solve the problem.
anh ấy nghĩ ra một kế hoạch để giải quyết vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay